hock
/hɔk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Rượu vang trắng Đức: Một loại rượu vang trắng có xuất xứ từ thung lũng sông Rhine ở Đức. (Cách dùng này phổ biến trong tiếng Anh Anh).
- Khớp khuỷu chân sau (của động vật móng guốc): Khớp ở chân sau của các loài động vật như ngựa, bò, cừu, tương ứng với mắt cá chân ở người.
- (Tiếng lóng) Sự cầm đồ, sự cầm cố: Hành động đưa một vật có giá trị cho người cho vay để đổi lấy tiền, với thỏa thuận sẽ chuộc lại sau.
Động từ:
- Cầm đồ, cầm cố: Hành động đem một vật có giá trị (như đồ trang sức, đồng hồ) đến tiệm cầm đồ để vay tiền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Rượu vang):
- He ordered a glass of hock with his meal. (Anh ấy gọi một ly rượu vang trắng Đức với bữa ăn.)
- Danh từ (Khớp chân động vật):
- The horse injured its hock during the race. (Con ngựa bị thương ở khớp khuỷu chân sau trong cuộc đua.)
- Danh từ (Sự cầm đồ):
- His watch is in hock at the pawnshop. (Chiếc đồng hồ của anh ta đang bị cầm ở tiệm cầm đồ.)
- Động từ:
- She had to hock her wedding ring to pay the rent. (Cô ấy phải cầm chiếc nhẫn cưới để trả tiền thuê nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in hock" (thành ngữ):
- Bị cầm cố: Dùng để chỉ đồ vật đang bị giữ tại tiệm cầm đồ.
- My guitar is in hock. (Cây đàn guitar của tôi đang bị cầm.)
- Mắc nợ: Dùng để chỉ tình trạng nợ nần.
- He's in hock to the bank for thousands of dollars. (Anh ta mắc nợ ngân hàng hàng nghìn đô la.)
- Ở tù (tiếng lóng cũ): Bị giam giữ.
- He spent a year in hock. (Hắn đã ở tù một năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Hough (danh từ): Một từ cổ hơn, đồng nghĩa với nghĩa "khớp khuỷu chân sau" của động vật.
- Pawn (động từ/danh từ): Từ đồng nghĩa chính cho nghĩa "cầm đồ". "Pawnshop" là tiệm cầm đồ.
Từ đồng nghĩa
- Rượu vang: Rhine wine, German white wine.
- Cầm đồ: Pawn, pledge.
- Khớp chân: Tarsal joint.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hock off (không phổ biến): Một cách diễn đạt khác của "hock" với nghĩa cầm đồ.
- He hocked off his camera to get some quick cash. (Anh ta cầm chiếc máy ảnh để lấy tiền mặt nhanh.)
Thành ngữ liên quan
- Hock and/or ham (tiếng lóng cũ): Toàn bộ, mọi thứ (theo nghĩa bóng là "từ đầu đến chân").
- They sold the business, hock and ham. (Họ đã bán toàn bộ việc kinh doanh.)
danh từ
- rượu vang trắng Đức
- (từ lóng) sự cầm đồ, sự cầm cố
- in hockđem cầm (đồ đạc); ở tù (người); mang công mắc nợ
danh từ
- (như) hough