hock

/hɔk/
Học thuật
Thân thiện
hock

The veterinarian examined the horse's injured hock.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Rượu vang trắng Đức: Một loại rượu vang trắng xuất xứ từ thung lũng sông Rhine ở Đức. (Cách dùng này phổ biến trong tiếng Anh Anh).
    • Khớp khuỷu chân sau (của động vật móng guốc): Khớpchân sau của các loài động vật như ngựa, , cừu, tương ứng với mắt cá chânngười.
    • (Tiếng lóng) Sự cầm đồ, sự cầm cố: Hành động đưa một vật giá trị cho người cho vay để đổi lấy tiền, với thỏa thuận sẽ chuộc lại sau.
  2. Động từ:

    • Cầm đồ, cầm cố: Hành động đem một vật giá trị (như đồ trang sức, đồng hồ) đến tiệm cầm đồ để vay tiền.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Rượu vang):
    • He ordered a glass of hock with his meal. (Anh ấy gọi một ly rượu vang trắng Đức với bữa ăn.)
  • Danh từ (Khớp chân động vật):
    • The horse injured its hock during the race. (Con ngựa bị thươngkhớp khuỷu chân sau trong cuộc đua.)
  • Danh từ (Sự cầm đồ):
    • His watch is in hock at the pawnshop. (Chiếc đồng hồ của anh ta đang bị cầmtiệm cầm đồ.)
  • Động từ:
    • She had to hock her wedding ring to pay the rent. ( ấy phải cầm chiếc nhẫn cưới để trả tiền thuê nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in hock" (thành ngữ):
    • Bị cầm cố: Dùng để chỉ đồ vật đang bị giữ tại tiệm cầm đồ.
      • My guitar is in hock. (Cây đàn guitar của tôi đang bị cầm.)
    • Mắc nợ: Dùng để chỉ tình trạng nợ nần.
      • He's in hock to the bank for thousands of dollars. (Anh ta mắc nợ ngân hàng hàng nghìn đô la.)
    • (tiếng lóng ): Bị giam giữ.
      • He spent a year in hock. (Hắn đã một năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Hough (danh từ): Một từ cổ hơn, đồng nghĩa với nghĩa "khớp khuỷu chân sau" của động vật.
  • Pawn (động từ/danh từ): Từ đồng nghĩa chính cho nghĩa "cầm đồ". "Pawnshop" tiệm cầm đồ.
Từ đồng nghĩa
  • Rượu vang: Rhine wine, German white wine.
  • Cầm đồ: Pawn, pledge.
  • Khớp chân: Tarsal joint.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hock off (không phổ biến): Một cách diễn đạt khác của "hock" với nghĩa cầm đồ.
    • He hocked off his camera to get some quick cash. (Anh ta cầm chiếc máy ảnh để lấy tiền mặt nhanh.)
Thành ngữ liên quan
  • Hock and/or ham (tiếng lóng ): Toàn bộ, mọi thứ (theo nghĩa bóng "từ đầu đến chân").
    • They sold the business, hock and ham. (Họ đã bán toàn bộ việc kinh doanh.)
hock

The veterinarian examined the horse's injured hock.

danh từ
  1. rượu vang trắng Đức
  2. (từ lóng) sự cầm đồ, sự cầm cố
    • in hock
      đem cầm (đồ đạc); ở (người); mang công mắc nợ
danh từ
  1. (như) hough