huck
/'hʌkəbæk/ Cách viết khác : (huck) /hʌk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vải lanh thô: Một loại vải bông hoặc lanh thô, có khả năng thấm hút tốt, thường được dùng để làm khăn lau tay hoặc khăn tắm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She bought a yard of huck to make some hand towels. (Cô ấy đã mua một thước vải lanh thô để may vài chiếc khăn lau tay.)
- Old-fashioned huck towels are very absorbent. (Những chiếc khăn làm từ vải thô kiểu cũ có khả năng thấm hút rất tốt.)
Biến thể và từ liên quan
- Huckaback (n): Đây là tên đầy đủ và phổ biến hơn cho loại vải này.
- The table linen was made of fine huckaback. (Bộ khăn trải bàn được làm từ vải lanh thô hảo hạng.)
Từ đồng nghĩa
- Coarse cotton/linen fabric: Vải bông/lanh thô.
- Toweling fabric: Loại vải dùng để làm khăn lau.
danh từ
- vải lanh thô (làm khăn lau tay)