heck

/hek/
Học thuật
Thân thiện
heck

A fisherman checks his heck in the river.

Định nghĩa
  1. Thán từ (Interjection):
    • Một từ cảm thán nhẹ nhàng thay thế cho "hell" (địa ngục): Dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, tức giận, bực mình hoặc để nhấn mạnh một câu nói, nhưng ít gay gắt hơn "hell".
    • Dùng để tránh nói tục: một cách nói giảm nói tránh, lịch sự hơn so với các từ cảm thán mạnh.
dụ sử dụng
  • Thán từ:
    • Oh heck, I forgot my keys! (Ôi chết tiệt, tôi quên chìa khóa rồi!)
    • What the heck is that noise? (Cái tiếng động quái quỷ thế?)
    • Heck, I don't know the answer. (Trời ơi, tôi không biết câu trả lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "For the heck of it": Chỉ để cho vui, không có lý do nghiêm túc nào.
    • We decided to go on a road trip just for the heck of it. (Chúng tôi quyết định đi du lịch bụi chỉ để cho vui thôi.)
  • "A heck of a...": Dùng để nhấn mạnh, có nghĩa "rất", "cực kỳ", "một... kinh khủng".
    • She's a heck of a good singer. ( ấy một ca sĩ cực kỳ giỏi.)
    • We had a heck of a time at the party. (Chúng tôi đã một khoảng thời gian vui kinh khủngbữa tiệc.)
Biến thể từ gần giống
  • Heckle (động từ): Ngắt lời, chất vấn gay gắt (một diễn giả).
    • The comedian was heckled by an audience member. (Diễn viên hài bị một khán giả ngắt lời chất vấn.)
  • "Heck" như một danh từ (ít dùng): Có thể dùng để ám chỉ "địa ngục" một cách gián tiếp.
    • He was scared out of his heck. (Anh ta sợ vãi cả địa ngục ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Darn: Chết tiệt, trời ơi (mức độ tương tự).
  • Shoot: Chết tiệt (mức độ tương tự).
  • Gosh: Trời ơi (ngạc nhiên).
  • Dang: Chết tiệt (nhẹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với "heck" chủ yếu thán từ)

Thành ngữ liên quan
  • "What the heck!": Thôi kệ đi!, Sao cũng được! (Dùng khi chấp nhận hoặc từ bỏ một việc đó).
    • I don't usually eat dessert, but what the heck, it's my birthday! (Tôi thường không ăn tráng miệng, nhưng thôi kệ đi, hôm nay sinh nhật tôi !)
  • "To heck with it/that/someone": Kệ /điều đó/ai đó đi.
    • This computer is too slow. To heck with it, I'm buying a new one. (Cái máy tính này chậm quá. Kệ đi, tôi sẽ mua cái mới.)
heck

A fisherman checks his heck in the river.

danh từ
  1. cái đăng (đặtngang sông để bắt )
  2. (nói trại) địa ngục
thán từ
  1. (nói trại) đồ quỷ tha!, đồ chết tiệt