check-nut

/'tʃeknʌt/
Học thuật
Thân thiện
check-nut

A mechanic tightens the check-nut on the bolt.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):
    • Đai ốc hãm: Một loại đai ốc thứ hai được siết chặt vào đai ốc chính để ngăn không cho bị lỏng ra do rung động hoặc chuyển động. tác dụng "khóa" hoặc "hãm" đai ốc chính tại vị trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Always use a check-nut to secure the main nut on the vibrating machine. (Luôn luôn sử dụng một đai ốc hãm để cố định đai ốc chính trên máy rung.)
    • The mechanic tightened the check-nut after adjusting the bearing. (Người thợ khí siết chặt đai ốc hãm sau khi điều chỉnh ổ bi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lock with a check-nut": khóa lại bằng đai ốc hãm.
    • The assembly is locked with a check-nut to prevent loosening. (Cụm lắp ráp được khóa lại bằng một đai ốc hãm để ngăn bị lỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Locknut (n): Đai ốc hãm (từ đồng nghĩa kỹ thuật phổ biến).
  • Jam nut (n): Đai ốc hãm (một tên gọi khác).
  • Main nut (n): Đai ốc chính (đai ốc "check-nut" nhiệm vụ giữ cố định).
Từ đồng nghĩa
  • Locknut: Đai ốc hãm.
  • Jam nut: Đai ốc hãm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến từ này.)

check-nut

A mechanic tightens the check-nut on the bolt.

danh từ
  1. (kỹ thuật) đai ốc hãm