check-string
/'tʃekstriɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dây báo hãm: Một sợi dây hoặc dây cáp trong toa xe lửa, được kéo để báo hiệu cho người lái tàu dừng khẩn cấp hoặc áp dụng phanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In an emergency, the passenger pulled the check-string to alert the driver. (Trong trường hợp khẩn cấp, hành khách đã kéo dây báo hãm để cảnh báo người lái tàu.)
- The check-string is a vital safety feature on this train model. (Dây báo hãm là một tính năng an toàn quan trọng trên mẫu tàu này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to pull the check-string": kéo dây báo hãm (hành động kích hoạt tín hiệu dừng khẩn cấp).
- Passengers are instructed only to pull the check-string in a real emergency. (Hành khách được hướng dẫn chỉ kéo dây báo hãm trong trường hợp khẩn cấp thực sự.)
Biến thể và từ gần giống
- Emergency cord: Dây khẩn cấp (một thuật ngữ hiện đại hơn, đồng nghĩa với "check-string" trong ngữ cảnh giao thông đường sắt).
- Communication cord: Dây thông báo (một thuật ngữ khác có chức năng tương tự, phổ biến trong tiếng Anh-Anh).
Từ đồng nghĩa
- Emergency brake cord: Dây phanh khẩn cấp.
- Alarm cord: Dây báo động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "check-string").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "check-string").
danh từ
- dây báo hãm (ở toa xe)