hoik

/hɔik/ Cách viết khác : (hoick) /hɔiks/
Học thuật
Thân thiện
hoik

A pilot must avoid a sudden hoik during takeoff.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Hàng không) Cho (máy bay) bất chợt bay vọt ngược lên: Hành động điều khiển máy bay đột ngột bay lên cao một cách mạnh mẽ nhanh chóng.
  2. Nội động từ:
    • (Hàng không) Bất chợt bay vọt ngược lên: Diễn tả chuyển động của máy bay khi đột ngột bay lên cao một cách mạnh mẽ.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The pilot had to hoik the plane up to avoid the mountain. (Phi công phải cho máy bay bất chợt bay vọt ngược lên để tránh ngọn núi.)
  • Nội động từ:
    • The small aircraft hoiked suddenly when it hit a thermal. (Chiếc máy bay nhỏ bất chợt bay vọt ngược lên khi gặp luồng khí nóng bốc lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hàng không hoặc mô tả kỹ thuật bay. nhấn mạnh tính chất đột ngột mạnh mẽ của chuyển động đi lên.
Biến thể từ gần giống
  • Hoick (v): Cách viết khác của "hoik", cùng nghĩa.
  • Yank (v): Kéo mạnh, giật mạnh (nghĩa rộng hơn, không chỉ dùng trong hàng không).
  • Heave (v): Kéo lên, nâng lên một cách nặng nhọc.
Từ đồng nghĩa
  • To pull up sharply: Kéo lên/đưa lên một cách đột ngột.
  • To jerk upwards: Giật mạnh lên trên.
Lưu ý
  • "Hoik" một từ chuyên ngành, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, sách về hàng không hoặc các mô tả sinh động về chuyến bay.
hoik

A pilot must avoid a sudden hoik during takeoff.

ngoại động từ
  1. (hàng không) cho (máy bay) bất chợt bay vọt ngược lên
nội động từ
  1. (hàng không) bất chợt bay vọt ngược lên