hick
/hik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (từ Mỹ, thông tục):
- Người nhà quê, dân quê: Chỉ một người sống ở vùng nông thôn, thường mang hàm ý thiếu sự tinh tế, hiểu biết về văn hóa đô thị hoặc lối sống hiện đại.
- Người quê mùa, người tỉnh lẻ: Chỉ một người bị coi là ngây thơ, dễ bị lừa, hoặc có cách cư xử lỗi thời so với chuẩn mực thành thị.
Tính từ (từ Mỹ, thông tục):
- Có tính chất nhà quê, quê mùa: Mô tả một người, địa điểm hoặc thứ gì đó mang đặc điểm của vùng nông thôn một cách thô thiển, lạc hậu.
- Của tỉnh lẻ, không tinh tế: Mô tả điều gì đó thiếu sự phức tạp, tinh vi và bị coi là lạc hậu so với thành thị.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He was often mocked as a hick when he first moved to the city. (Anh ấy thường bị chế nhạo là dân nhà quê khi mới chuyển đến thành phố.)
- The salesman thought he could easily fool the hicks from the countryside. (Người bán hàng nghĩ rằng hắn có thể dễ dàng lừa những kẻ quê mùa từ nông thôn.)
Tính từ:
- They left what they called a "hick town" to seek opportunities in the metropolis. (Họ rời khỏi cái mà họ gọi là "thị trấn quê mùa" để tìm kiếm cơ hội ở đô thị lớn.)
- His hick manners made him stand out uncomfortably at the formal dinner. (Cử chỉ quê mùa của anh ta khiến anh ta nổi bật một cách khó chịu trong bữa tối trang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh thông tục, không trang trọng và thường mang sắc thái miệt thị, coi thường. Người nói dùng nó để tỏ ra mình tinh tế, văn minh hơn so với đối tượng được nhắc đến.
- Có thể dùng để tự trào phúng một cách nhẹ nhàng, nhưng cần thận trọng vì nó dễ gây xúc phạm.
Biến thể và từ gần giống
- Hickish (tính từ): Mang tính chất của một người nhà quê.
- He had a hickish way of speaking. (Anh ta có cách nói chuyện mang chất nhà quê.)
- Hayseed (danh từ, thông tục): Từ đồng nghĩa gần, cũng chỉ người nhà quê.
- Bumpkin (danh từ): Người quê mùa, thô lỗ.
- Yokel (danh từ): Người nhà quê chất phác, ngờ nghệch.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: country bumpkin, yokel, hayseed, rustic, provincial, rube.
- Tính từ: provincial, unsophisticated, bumpkinly, rustic, backward.
Từ trái nghĩa
- Danh từ: cosmopolitan, sophisticate, city slicker.
- Tính từ: sophisticated, cosmopolitan, urbane, metropolitan.
Lưu ý sử dụng
- Cảnh báo: "Hick" là một từ có tính xúc phạm và định kiến. Nó củng cố định kiến tiêu cực về người dân nông thôn. Nên tránh sử dụng trong văn viết trang trọng và trong giao tiếp lịch sự.
- Trong tiếng Việt, các từ tương đương về sắc thái là "dân quê", "nhà quê", "quê mùa" cũng mang hàm ý chê bai tương tự.
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) dân quê; dân tỉnh nhỏ