bumpkin

/'bʌmpkin/
Học thuật
Thân thiện
bumpkin

A tourist from the city mistakes the farmer for a simple bumpkin.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nhà quê, người quê mùa: Chỉ một người đến từ vùng nông thôn, thường được cho thiếu sự tinh tế, kinh nghiệm hoặc kiến thức về cuộc sống thành thị văn hóa hiện đại.
    • Người vụng về, người thô lỗ: Chỉ một người cách cư xử, hành động hoặc ngoại hình thiếu sự lịch sự, thanh lịch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He felt like a country bumpkin when he visited the big city for the first time. (Anh ấy cảm thấy mình như một nhà quê khi lần đầu tiên đến thăm thành phố lớn.)
    • The sophisticated guests secretly laughed at the bumpkin who didn't know which fork to use. (Những vị khách sành điệu đã lén cười người quê mùa không biết dùng cái nĩa nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "country bumpkin": một cách dùng phổ biến để nhấn mạnh nguồn gốc nông thôn sự ngây ngô, vụng về.
    • Despite his success, some people still treated him as a country bumpkin. (Bất chấp thành công của mình, một số người vẫn đối xử với anh ta như một nhà quê.)
Biến thể từ gần giống
  • Bumpkinish (tính từ): mang tính chất quê mùa, vụng về.
    • His bumpkinish manners made him stand out at the formal party. (Cử chỉ quê mùa của anh ta khiến anh nổi bật trong bữa tiệc trang trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Yokel: người nhà quê, người quê mùa.
  • Rube: người quê mùa, người dễ bị lừa (thường dùng trong tiếng lóng Mỹ).
  • Hick: người nhà quê (thường dùng trong tiếng lóng, có thể mang tính miệt thị).
Từ trái nghĩa
  • Sophisticate: người sành điệu, tinh tế.
  • Cosmopolitan: công dân toàn cầu, người vốn hiểu biết rộng về thế giới.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "bumpkin" thường mang sắc thái tiêu cực, chế giễu hoặc miệt thị. Cần thận trọng khi sử dụng có thể bị coi xúc phạm.
  • Thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính mô tả, châm biếm hơn trong ngữ cảnh trang trọng.
bumpkin

A tourist from the city mistakes the farmer for a simple bumpkin.

danh từ
  1. người vụng về, người thộn

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "bumpkin"

Từ có nhắc đến "bumpkin"