yahoo

/jə'hu:/
Học thuật
Thân thiện
yahoo

A student uses Yahoo to search for information about the solar system.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người thô lỗ, người thú tính: Chỉ một người cư xử thô bạo, thiếu văn minh hoặc bản tính hung hãn, man rợ. Nghĩa này bắt nguồn từ tác phẩm "Những cuộc du hành của Gulliver" của Jonathan Swift.
    • Tên một công cụ tìm kiếm dịch vụ internet nổi tiếng: Chỉ một công ty công nghệ cung cấp các dịch vụ như tìm kiếm web, thư điện tử, tin tức tài chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa về con người):

    • He was acting like a complete yahoo at the party, shouting and breaking things. (Anh ta cư xử như một tên thô lỗ hoàn toànbữa tiệc, la hét đập phá đồ đạc.)
    • The novel describes the Yahoos as filthy and degenerate creatures. (Cuốn tiểu thuyết mô tả Yahoo những sinh vật bẩn thỉu suy đồi.)
  • Danh từ (nghĩa về công ty internet):

    • I found the article through a search on Yahoo. (Tôi tìm thấy bài báo thông qua một tìm kiếm trên Yahoo.)
    • My first email address was with Yahoo. (Địa chỉ email đầu tiên của tôi với Yahoo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to behave like a yahoo": cư xử một cách thô lỗ, thiếu suy nghĩ.
    • Stop behaving like a yahoo and show some respect. (Đừng cư xử như một kẻ thô lỗ nữa hãy thể hiện chút tôn trọng đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Yahooism (danh từ, ít dùng): hành vi hoặc đặc điểm của một (người thô lỗ).
Từ đồng nghĩa
  • Lout (danh từ): người vụng về, thô lỗ.
  • Boor (danh từ): người quê mùa, thô bỉ.
  • Oaf (danh từ): người ngốc nghếch, vụng về.
  • Search engine (danh từ, cho nghĩa công nghệ): công cụ tìm kiếm.
Lưu ý

Từ "yahoo" hai nghĩa rất khác biệt. Trong giao tiếp hiện đại, ngữ cảnh sẽ quyết định nghĩa nào đang được sử dụng. Khi viết hoa ("Yahoo"), thường chỉ công ty internet. Khi viết thường ("yahoo"), thường chỉ kiểu người thô lỗ.

yahoo

A student uses Yahoo to search for information about the solar system.

danh từ
  1. Iơ-hu (một giống thú mang hình người trong tiểu thuyết " Những cuộc du hành của Guy-li-ve")
  2. người thô lỗ; người thú tính

Từ gần giống