yokel

/'joukəl/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nông thôn, người quê mùa: Từ này dùng để chỉ một người sốngnông thôn, thường bị coi thiếu sự tinh tế, hiểu biết về văn hóa hoặc thế giới bên ngoài so với người thành thị. thường mang sắc thái miệt thị hoặc khinh thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The city tourists mocked the local yokel for his simple way of speaking. (Những du khách thành phị chế giễu người quê mùa địa phương cách nói chuyện chất phác của anh ta.)
    • He felt like a yokel when he visited the big city for the first time. (Anh ấy cảm thấy mình như một kẻ quê mùa khi lần đầu tiên đến thăm thành phố lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Country yokel": người nhà quê, người quê mùa (nhấn mạnh xuất thân từ nông thôn).
    • The play's comedy relied on the stereotype of the clumsy country yokel. (Sự hài hước của vở kịch dựa trên định kiến về người nhà quê vụng về.)
Biến thể từ gần giống
  • Yokelish (tính từ, ít dùng): mang tính chất quê mùa, thô kệch.
    • His yokelish manners were out of place at the formal dinner. (Cử chỉ quê mùa của anh ta thật không phù hợp trong bữa tối trang trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bumpkin: người nhà quê, người quê mùa (cùng mang sắc thái miệt thị).
  • Hillbilly: người miền núi, nhà quê (thường dùng ở Mỹ, có thể mang tính xúc phạm).
  • Rube: người quê mùa, người dễ bị lừa (từ lóng, mang tính miệt thị).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "yokel" tính chất xúc phạm định kiến. dựa trên sự phân biệt đối xử giữa thành thị nông thôn. Người học nên thận trọng khi sử dụng có thể gây mất lòng. Trong ngữ cảnh trung lập hoặc tôn trọng, nên dùng các từ như "country dweller" (cư dân nông thôn), "villager" (dân làng), hoặc "rural resident" (cư dân nông thôn).
danh từ
  1. người nông thôn, người quê mùa

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống