ahoy
/ə'hɔi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thán từ:
- Bớ! Ới!: Một tiếng hô, tiếng gọi lớn được sử dụng chủ yếu trong hàng hải để thu hút sự chú ý, đặc biệt là để gọi một con tàu khác hoặc người trên bờ từ xa.
Ví dụ sử dụng
- Thán từ:
- "Ahoy! Is anyone there?" ("Bớ! Có ai ở đó không?")
- "Ship ahoy!" ("Ới thuyền!")
Các cách sử dụng nâng cao
- "All hands ahoy!": Tất cả lên boong! (Mệnh lệnh hải quân hoặc trên tàu để triệu tập toàn bộ thủy thủ đoàn).
- The captain shouted, "All hands ahoy!" as the storm approached. (Thuyền trưởng hô lớn, "Tất cả lên boong!" khi cơn bão đang tới.)
Biến thể và từ gần giống
- Ahoy-hoy: Một biến thể cũ hoặc cách nói nhấn mạnh hơn của "ahoy", đôi khi được dùng như một lời chào qua điện thoại trước khi từ "hello" trở nên phổ biến.
Từ đồng nghĩa
- Hello/Hallo: Xin chào (dùng phổ biến hơn, không mang đặc thù hàng hải).
- Hey: Này, ơi (thân mật, không trang trọng).
- Yo-ho-ho: Một tiếng hô khác liên quan đến biển cả, thường gắn với hình ảnh cướp biển hoặc bài hát lao động của thủy thủ.
Thành ngữ liên quan
- "Ahoy there!": Này, ới kia! (Cụm từ dùng để gọi ai đó từ xa một cách thân thiện).
- "Ahoy there! Could you lend a hand?" ("Này kia! Anh có thể giúp một tay không?")
thán từ
- (hàng hải) bớ! ới! (tiếng thuỷ thủ dùng để gọi thuyền, tàu)
- ship ahoy!ới thuyền!
- all hands ahoy!tất cả lên boong!