bumpkinly

Học thuật
Thân thiện
bumpkinly

A bumpkinly farmer stands awkwardly in the busy city square.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mộc mạc, quê mùa, quê kệch: Miêu tả tính cách, hành vi hoặc phong cách thiếu sự tinh tế, lịch lãm của thành thị, thường gắn liền với người từ nông thôn hoặc tỉnh lẻ.
    • tính chất tỉnh lẻ: Mang đặc điểm của vùng quê hoặc thị trấn nhỏ, xa các trung tâm đô thị lớn.
dụ sử dụng
  • (Cử chỉ quê mùa của anh ta nổi bật trong bữa tối trang trọngthành phố.)
  • (Nhà hàng một vẻ quyến rũ mộc mạc nào đó, với bàn ghế gỗ đơn giản các món ăn địa phương.)
  • ( ấy thấy sự trung thực chất phác của anh ấy thật mới mẻ so với những người xảo quyệt trong thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc châm biếm, nhấn mạnh sự thiếu tinh tế hoặc lỗi thời. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, có thể mang nghĩa trung tính hoặc tích cực khi nhấn mạnh sự giản dị, chân chất.
    • The critic dismissed the artist's early work as bumpkinly and unsophisticated. (Nhà phê bình coi những tác phẩm đầu tay của nghệ sĩ quê kệch thiếu tinh tế.)
    • They appreciated the bumpkinly simplicity of the village festival. (Họ trân trọng sự giản dị chất phác của lễ hội làng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bumpkin (danh từ): người nhà quê, người quê mùa.
    • The city kids teased him, calling him a country bumpkin. ( trẻ thành phố trêu chọc cậu, gọi cậu thằng nhà quê.)
  • Rustic (tính từ): mộc mạc, thôn dã, đồng quê. (Từ này thường trung tính hoặc tích cực hơn "bumpkinly").
  • Provincial (tính từ): tỉnh lẻ, tính địa phương, thiếu cập nhật với xu hướng trung tâm.
Từ đồng nghĩa
  • Uncouth: thô lỗ, quê kệch.
  • Unsophisticated: không tinh tế, chất phác.
  • Countrified: có vẻ nhà quê.
Từ trái nghĩa
  • Sophisticated: tinh tế, sành điệu.
  • Urbane: lịch lãm, thanh lịch (thường chỉ người thành thị).
  • Cosmopolitan: tính quốc tế, phóng khoáng.
bumpkinly

A bumpkinly farmer stands awkwardly in the busy city square.

Adjective
  1. mộc mạc, quê mùa, quê kệch, tính chất tỉnh lẻ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự