check-experiment
/'tʃekiks,perimənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thí nghiệm kiểm tra: Một thí nghiệm được tiến hành để xác minh, kiểm chứng hoặc đánh giá tính chính xác, độ tin cậy của một giả thuyết, một kết quả trước đó, hoặc một quy trình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The scientist conducted a check-experiment to verify the initial findings. (Nhà khoa học đã tiến hành một thí nghiệm kiểm tra để xác minh các phát hiện ban đầu.)
- A check-experiment is essential to ensure the reliability of the data. (Một thí nghiệm kiểm tra là cần thiết để đảm bảo độ tin cậy của dữ liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to perform/run a check-experiment": thực hiện một thí nghiệm kiểm tra.
- Before publishing the results, the team decided to run a check-experiment. (Trước khi công bố kết quả, nhóm đã quyết định thực hiện một thí nghiệm kiểm tra.)
Biến thể và từ gần giống
- Control experiment (n): thí nghiệm đối chứng (một loại thí nghiệm kiểm tra đặc biệt, trong đó các điều kiện được giữ không đổi để so sánh).
- Verification experiment (n): thí nghiệm xác minh.
- Replication experiment (n): thí nghiệm lặp lại (để kiểm chứng).
Từ đồng nghĩa
- Verification test: bài kiểm tra xác minh.
- Confirmatory experiment: thí nghiệm khẳng định.
danh từ
- thí nghiệm kiểm tra