huckle-back
/'hʌklbæk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lưng gù, lưng có bướu: Từ "huckle-back" dùng để mô tả một cái lưng có bướu hoặc bị gù, thường do dị tật hoặc tình trạng sức khỏe.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old man had a noticeable huckle-back. (Ông lão có một cái lưng gù rất dễ nhận thấy.)
- In some old tales, the witch is described as having a huckle-back. (Trong một số câu chuyện cổ, mụ phù thủy được miêu tả là có lưng gù.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a huckle-back": có một cái lưng gù.
- The character in the novel was said to have a huckle-back from years of hard labor. (Nhân vật trong tiểu thuyết được miêu tả là có lưng gù do nhiều năm lao động vất vả.)
Biến thể và từ gần giống
- Humpback (n): lưng gù, người gù lưng (từ thông dụng hơn).
- The scientific term for a hunchback is kyphosis. (Thuật ngữ khoa học cho tình trạng gù lưng là kyphosis.)
Từ đồng nghĩa
- Hunchback: lưng gù, người gù lưng.
- Crookback: lưng cong, lưng gù (từ cổ hơn).
Lưu ý
- Từ "huckle-back" là một từ cổ và hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Nó có thể mang sắc thái miêu tả trong văn học hoặc các câu chuyện dân gian. Trong giao tiếp thông thường hoặc văn bản y khoa, các từ như "hunchback" hoặc thuật ngữ "kyphosis" được ưa dùng hơn.
danh từ
- lưng gù, lưng có bướu