instrument
/'instrumənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Dụng cụ, công cụ: Một vật được thiết kế hoặc điều chỉnh để thực hiện một công việc cụ thể, đặc biệt là công việc chính xác hoặc khoa học.
- Nhạc cụ: Một thiết bị được sử dụng để tạo ra âm nhạc.
- Phương tiện, công cụ (nghĩa bóng): Một người hoặc một thứ được sử dụng để đạt được một mục đích hoặc thực hiện một hành động.
- Văn kiện, tài liệu pháp lý: Một tài liệu chính thức, đặc biệt là một tài liệu có giá trị pháp lý.
Động từ (ít phổ biến hơn):
- Trang bị dụng cụ, lắp đặt thiết bị đo lường: Cung cấp hoặc lắp đặt các thiết bị, đặc biệt là các thiết bị đo lường hoặc ghi nhận, vào một cái gì đó.
- Soạn phần nhạc đệm: Sắp xếp hoặc viết nhạc để chơi bằng các nhạc cụ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- A surgeon's instruments must be sterilized. (Các dụng cụ của bác sĩ phẫu thuật phải được tiệt trùng.)
- She plays three musical instruments: the piano, the violin, and the flute. (Cô ấy chơi ba nhạc cụ: piano, violin và sáo.)
- He was merely an instrument in their political scheme. (Anh ta chỉ là một công cụ trong âm mưu chính trị của họ.)
- The contract is a legal instrument. (Hợp đồng là một văn kiện pháp lý.)
Động từ:
- The aircraft was instrumented for the test flight. (Chiếc máy bay được lắp đặt thiết bị đo cho chuyến bay thử nghiệm.)
- The composer instrumented the piece for a full orchestra. (Nhà soạn nhạc đã soạn phần nhạc đệm cho bản nhạc này để chơi bằng cả dàn nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be an instrument of change": Là phương tiện/công cụ tạo ra sự thay đổi.
- Education is a powerful instrument of social change. (Giáo dục là một công cụ mạnh mẽ cho sự thay đổi xã hội.)
"Blunt instrument" (nghĩa đen & bóng): Công cụ cùn (vật để đập); phương pháp thô thiển, không hiệu quả.
- The new policy is a blunt instrument that fails to address the root cause. (Chính sách mới là một phương pháp thô thiển không giải quyết được nguyên nhân gốc rễ.)
Biến thể và từ liên quan
Instrumental (tính từ): (1) Có ích, đóng vai trò quan trọng trong việc đạt được điều gì. (2) Thuộc về hoặc dành cho nhạc cụ.
- She was instrumental in securing the deal. (Cô ấy đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo thỏa thuận.)
- An instrumental piece of music. (Một bản nhạc không lời.)
Instrumentation (danh từ): (1) Sự lắp đặt thiết bị đo. (2) Sự phối khí, cách sắp xếp các bộ phận nhạc cụ trong một bản nhạc.
- The instrumentation of the laboratory was very advanced. (Việc lắp đặt thiết bị của phòng thí nghiệm rất tiên tiến.)
- The song's instrumentation features guitars and drums. (Phần phối khí của bài hát có guitar và trống.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ:
- Tool: Công cụ, dụng cụ (nhấn mạnh tính thực dụng).
- Device: Thiết bị, dụng cụ.
- Implement: Dụng cụ, đồ dùng (thường dùng trong nông nghiệp hoặc một nghề cụ thể).
- Apparatus: Thiết bị, máy móc (thường phức tạp, dùng trong phòng thí nghiệm).
Cụm từ liên quan
- String instrument: Nhạc cụ dây (ví dụ: violin, guitar).
- Wind instrument: Nhạc cụ hơi (ví dụ: flute, saxophone).
- Percussion instrument: Nhạc cụ gõ (ví dụ: trống, xylophone).
- Financial instrument: Công cụ tài chính (ví dụ: cổ phiếu, trái phiếu).
- Measuring instrument: Dụng cụ đo lường.
danh từ
- dụng cụ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- nhạc khí
- công cụ, phương tiện
- an instrument of governmentmột công cụ cai trị
- văn kiện
ngoại động từ
- cung cấp dụng cụ máy móc cho
- phối dàn nhạc