soakage
/'soukidʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thấm, sự ngấm: Quá trình chất lỏng (thường là nước) thấm dần vào bên trong một vật thể xốp hoặc có các lỗ nhỏ.
- Lượng nước thấm vào: Lượng chất lỏng đã được hấp thụ bởi một vật liệu.
- Sự ngâm, sự nhúng: Hành động giữ một vật trong chất lỏng trong một khoảng thời gian để chất lỏng thấm vào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The soil's soakage was slow due to the dry, compacted earth. (Sự thấm nước của đất rất chậm do đất khô và nén chặt.)
- After the heavy rain, the soakage in the sponge was complete. (Sau trận mưa lớn, miếng bọt biển đã thấm nước hoàn toàn.)
- The soakage of the cloth in the dye took several hours. (Việc ngấm thuốc nhuộm của miếng vải mất vài giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rate of soakage": Tốc độ thấm.
- The rate of soakage determines how quickly the ground absorbs rainwater. (Tốc độ thấm quyết định đất hấp thụ nước mưa nhanh đến mức nào.)
"Soakage pit": Hố thấm (một công trình xử lý nước thải hoặc nước mưa bằng cách cho thấm vào lòng đất).
- They built a soakage pit to manage the stormwater runoff. (Họ xây một hố thấm để xử lý lượng nước mưa chảy tràn.)
Biến thể và từ gần giống
Soak (động từ): Làm ướt, ngâm, thấm đẫm.
- Soak the beans in water overnight. (Hãy ngâm đậu trong nước qua đêm.)
Soaked (tính từ): Bị thấm ướt, ướt sũng.
- My clothes were soaked after walking in the rain. (Quần áo tôi ướt sũng sau khi đi dưới mưa.)
Từ đồng nghĩa
- Absorption: Sự hấp thụ.
- Permeation: Sự thấm qua, sự ngấm.
- Imbibition: Sự hút nước, sự thấm hút (thường dùng trong sinh học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "soakage". Các cụm từ liên quan thường dùng với động từ gốc "soak").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "soakage").
danh từ
- sự ngâm vào, sự thấm vào, sự nhúng vào
- nước thấm vào