hag
/hæg/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mụ phù thủy, phù thủy già: Một người phụ nữ già, thường được miêu tả là xấu xí và có liên quan đến phép thuật hoặc điều ác trong truyện cổ tích và văn hóa dân gian.
- Mụ già xấu xí, khó chịu: (Nghĩa xúc phạm, miệt thị) Một người phụ nữ già có vẻ ngoài khó ưa hoặc tính cách khó chịu.
- (Động vật học) Cá mút đá myxin: Một loài cá không hàm, hình dạng giống lươn, sống ở biển, thường ăn xác thối hoặc bám vào cá khác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa phù thủy/người phụ nữ già):
- In the fairy tale, the hero had to outsmart the old hag who lived in the forest. (Trong câu chuyện cổ tích, người anh hùng phải lừa được mụ phù thủy già sống trong rừng.)
- He complained about the hag next door who always yelled at children. (Anh ta phàn nàn về mụ già hàng xóm luôn quát tháo lũ trẻ.)
Danh từ (nghĩa động vật học):
- The hagfish is known for producing large amounts of slime as a defense mechanism. (Cá mút đá myxin được biết đến với việc tiết ra lượng chất nhầy lớn như một cơ chế phòng vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hag-ridden": Bị ám ảnh bởi nỗi sợ hoặc cơn ác mộng, cảm thấy bị quấy rầy.
- He felt hag-ridden by guilt after the accident. (Anh ta cảm thấy bị ám ảnh bởi cảm giác tội lỗi sau vụ tai nạn.)
Biến thể và từ gần giống
Haggish (tính từ): Có vẻ ngoài hoặc đặc điểm giống một mụ phù thủy già xấu xí.
- She gave him a haggish glare. (Bà ta ném cho anh ta một cái nhìn dữ tợn như mụ phù thủy.)
Hagfish (danh từ): Tên đầy đủ của loài cá mút đá myxin.
Từ đồng nghĩa
- Witch: Phù thủy (nhấn mạnh khả năng phép thuật).
- Crone: Mụ già, bà già (nhấn mạnh tuổi tác và vẻ ngoài).
- Harridan: Mụ đàn bà già cáu kỉnh và hay la lối.
Lưu ý sử dụng
- Từ "hag" khi dùng để chỉ người phụ nữ là một từ rất xúc phạm và miệt thị. Nó nên tránh sử dụng trong ngữ cảnh lịch sự hoặc trang trọng.
- Nghĩa động vật học (cá mút đá myxin) là nghĩa trung lập và thuộc về chuyên ngành sinh học.
danh từ
- mụ phù thuỷ
- mụ già xấu như quỷ
- (động vật học) cá mút đá myxin ((cũng) hagfish)
danh từ
- chỗ lấy (ở cánh đồng dương xỉ)
- chỗ đất cứng ở cánh đồng lầy