crone

/krouni/
Học thuật
Thân thiện
crone

An old crone offers a traveler a shiny red apple at a forest crossroads.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • già, mụ già: Từ dùng để chỉ một người phụ nữ già, thường mang hàm ý tiêu cực về ngoại hình xấu xí, tính cách khó chịu hoặc có vẻ đáng sợ.
    • Con cừu già: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Một con cừu đã già, thường cừu cái.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The children were scared of the old crone who lived in the cottage at the edge of the woods. (Bọn trẻ sợ già sống trong túp lềurìa rừng.)
    • In the fairy tale, the beautiful princess was cursed by an evil crone. (Trong câu chuyện cổ tích, công chúa xinh đẹp bị một mụ phù thủy già độc ác nguyền rủa.)
    • The farmer sold the old crone because she was no longer producing wool. (Người nông dân bán con cừu già không còn cho len nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hag" "crone": Trong văn học văn hóa dân gian, "crone" thường được dùng thay thế cho "hag" (mụ phù thủy già) để mô tả một phụ nữ già phép thuật hoặc có vẻ ngoài đáng sợ. Từ này thường mang sắc thái miệt thị.
    • The story described her not as a wise elder, but as a wicked crone. (Câu chuyện mô tả ta không phải một trưởng lão khôn ngoan, một mụ già độc ác.)
Biến thể từ gần giống
  • Hag (n): Mụ phù thủy già, đàn bà già xấu xí.
  • Shrew (n): Người đàn bà lắm điều, hay cằn nhằn, chua ngoa.
  • Ewe (n): Cừu cái (nghĩa trung lập, không chỉ tuổi già).
Từ đồng nghĩa
  • Old woman: Người phụ nữ già (trung lập hơn).
  • Hag: Mụ già, mụ phù thủy (mang tính tiêu cực mạnh).
  • Beldam: Mụ già (từ cổ, thường dùng trong văn học).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "crone" hàm ý rất tiêu cực xúc phạm. không phải một từ lịch sự để gọi một người phụ nữ lớn tuổi. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, việc sử dụng từ này được coi thô lỗ thiếu tôn trọng.
  • Trong một số bối cảnh văn hóa hoặc tâm linh (như thuyết Tam Tướng Nữ Thần - Maiden, Mother, Crone), từ "Crone" có thể mang nghĩa tượng trưng cho sự khôn ngoan, kinh nghiệm giai đoạn cuối đời, nhưng cách dùng này ít phổ biến trong giao tiếp thông thường.
crone

An old crone offers a traveler a shiny red apple at a forest crossroads.

danh từ
  1. già
  2. con cừu già