croon

/kru:n/
Học thuật
Thân thiện
croon

A mother croons a lullaby to her sleeping baby.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Hát nhỏ nhẹ, ngâm nga một cách êm ái tình cảm: Hành động hát một bài hát, đặc biệt một bài hát tình cảm hoặc nhạc nhẹ, với giọng điệu nhẹ nhàng, trầm ấm thân mật, thường không cần nhạc cụ đệm lớn.
    • Ngâm nga: Phát ra âm thanh du dương, nhẹ nhàng, không nhất thiết lời bài hát rõ ràng.
  2. Danh từ:

    • Tiếng hát ngâm nga nhỏ nhẹ: Âm thanh hoặc lối hát đặc trưng bởi sự nhẹ nhàng, êm ái mang tính chất thân mật.
    • Bài hát được hát theo phong cách đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • The mother crooned a lullaby to her baby. (Người mẹ hát ru nhẹ nhàng cho đứa con của mình.)
    • He sat by the window, crooning an old jazz tune. (Anh ấy ngồi bên cửa sổ, ngâm nga một giai điệu jazz .)
    • The singer crooned into the microphone, captivating the audience. (Ca sĩ cất giọng ngọt ngào vào micro, quyến rũ khán giả.)
  • Danh từ (ít phổ biến hơn):

    • The gentle croon of the singer filled the cozy room. (Giọng hát ngọt ngào nhẹ nhàng của ca sĩ lấp đầy căn phòng ấm cúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to croon over someone/something": nói hoặc hát một cách âu yếm, trìu mến dành cho ai đó/cái đó.
    • She crooned over her new puppy, telling it how cute it was. ( ấy nói chuyện âu yếm với chú cún con mới, bảo rằng thật dễ thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Crooner (danh từ): Một ca sĩ, đặc biệt nam, chuyên hát những bài hát tình cảm, nhạc nhẹ theo phong cách thân mật êm ái. Đây một thuật ngữ phổ biến cho các ca sĩ từ những thập niên 1930-1950.
    • Frank Sinatra was a famous crooner. (Frank Sinatra một danh ca nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Hum: ngâm nga (thường không thành lời).
  • Sing softly: hát nhỏ.
  • Warble: hót líu lo (thường cho chim), hát với giọng run nhẹ, du dương.
Từ trái nghĩa
  • Belt: hát to, hát gằn giọng (với sức mạnh).
  • Shout: la hét.
  • Roar: gầm lên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "croon")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "croon")

croon

A mother croons a lullaby to her sleeping baby.

danh từ
  1. tiếng hát ngâm nga nho nhỏ, tiếng ngâm nga
  2. (Ai-len) lời than vãn, lời khóc than (trong buổi tang lễ)
động từ
  1. hát ngâm nga nho nhỏ, ngâm nga
  2. hát những bài hát tình cảm êm nhẹ

Từ chứa "croon"

Từ có nhắc đến "croon"