grown
/groun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Đã trưởng thành, đã lớn: Dùng để mô tả một người hoặc động vật đã phát triển đầy đủ về thể chất, đã đạt đến tuổi trưởng thành.
- Được trồng, được nuôi dưỡng: (Thường dùng trong cụm từ) Chỉ cái gì đó đã được phát triển, chăm sóc, thường là cây trồng.
Động tính từ quá khứ (Phân từ II):
- Là dạng quá khứ phân từ của động từ "grow" (lớn lên, phát triển, trồng trọt). Dùng trong các thì hoàn thành và cấu trúc bị động.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She is now a grown woman with her own family. (Giờ cô ấy đã là một người phụ nữ trưởng thành với gia đình riêng.)
- This is home-grown produce from our garden. (Đây là nông sản được trồng tại nhà từ vườn của chúng tôi.)
Động tính từ quá khứ:
- The children have grown so much since last year. (Bọn trẻ đã lớn lên rất nhiều kể từ năm ngoái.)
- These tomatoes were grown organically. (Những quả cà chua này được trồng theo phương pháp hữu cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"fully grown": đã phát triển hoàn toàn, trưởng thành đầy đủ.
- A fully grown elephant can weigh several tons. (Một con voi trưởng thành hoàn toàn có thể nặng vài tấn.)
"grown-up" (danh từ hoặc tính từ): người lớn, trưởng thành. (LƯU Ý: Đây là một từ ghép riêng biệt).
- This movie is too scary for children; it's for grown-ups. (Bộ phim này quá đáng sợ cho trẻ con; nó dành cho người lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Grow (động từ nguyên thể): lớn lên, phát triển, trồng.
- Growth (danh từ): sự phát triển, sự tăng trưởng.
- Grown-up (tính từ/danh từ): (đã) trưởng thành; người lớn.
Từ đồng nghĩa
- Adult (adj/n): trưởng thành; người lớn.
- Mature (adj): chín chắn, trưởng thành.
- Developed (adj): đã phát triển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Lưu ý: "Grown" là phân từ, không phải động từ nguyên thể, nên không có phrasal verbs riêng. Các phrasal verbs thuộc về động từ gốc "grow"). - Grow up: lớn lên, trưởng thành. - What do you want to be when you grow up? (Con muốn làm gì khi lớn lên?)
Thành ngữ liên quan
- All grown up: đã trưởng thành hoàn toàn (thường dùng với sự ngạc nhiên hoặc cảm xúc).
- I can't believe my baby is all grown up and going to college. (Tôi không thể tin đứa con bé bỏng của tôi đã trưởng thành và đi học đại học.)
động tính từ quá khứ của grow
tính từ
- lớn, trưởng thành
- a grown manmột người đã trưởng thành