grown

/groun/
Học thuật
Thân thiện
grown

A grown cat naps peacefully in a sunny spot.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đã trưởng thành, đã lớn: Dùng để mô tả một người hoặc động vật đã phát triển đầy đủ về thể chất, đã đạt đến tuổi trưởng thành.
    • Được trồng, được nuôi dưỡng: (Thường dùng trong cụm từ) Chỉ cái đó đã được phát triển, chăm sóc, thường cây trồng.
  2. Động tính từ quá khứ (Phân từ II):

    • dạng quá khứ phân từ của động từ "grow" (lớn lên, phát triển, trồng trọt). Dùng trong các thì hoàn thành cấu trúc bị động.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She is now a grown woman with her own family. (Giờ ấy đã là một người phụ nữ trưởng thành với gia đình riêng.)
    • This is home-grown produce from our garden. (Đây nông sản được trồng tại nhà từ vườn của chúng tôi.)
  • Động tính từ quá khứ:

    • The children have grown so much since last year. (Bọn trẻ đã lớn lên rất nhiều kể từ năm ngoái.)
    • These tomatoes were grown organically. (Những quả cà chua này được trồng theo phương pháp hữu cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fully grown": đã phát triển hoàn toàn, trưởng thành đầy đủ.

    • A fully grown elephant can weigh several tons. (Một con voi trưởng thành hoàn toàn có thể nặng vài tấn.)
  • "grown-up" (danh từ hoặc tính từ): người lớn, trưởng thành. (LƯU Ý: Đây một từ ghép riêng biệt).

    • This movie is too scary for children; it's for grown-ups. (Bộ phim này quá đáng sợ cho trẻ con; dành cho người lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Grow (động từ nguyên thể): lớn lên, phát triển, trồng.
  • Growth (danh từ): sự phát triển, sự tăng trưởng.
  • Grown-up (tính từ/danh từ): (đã) trưởng thành; người lớn.
Từ đồng nghĩa
  • Adult (adj/n): trưởng thành; người lớn.
  • Mature (adj): chín chắn, trưởng thành.
  • Developed (adj): đã phát triển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Lưu ý: "Grown" phân từ, không phải động từ nguyên thể, nên không phrasal verbs riêng. Các phrasal verbs thuộc về động từ gốc "grow"). - Grow up: lớn lên, trưởng thành. - What do you want to be when you grow up? (Con muốn làm gì khi lớn lên?)

Thành ngữ liên quan
  • All grown up: đã trưởng thành hoàn toàn (thường dùng với sự ngạc nhiên hoặc cảm xúc).
    • I can't believe my baby is all grown up and going to college. (Tôi không thể tin đứa con bé bỏng của tôi đã trưởng thành đi học đại học.)
grown

A grown cat naps peacefully in a sunny spot.

động tính từ quá khứ của grow
tính từ
  1. lớn, trưởng thành
    • a grown man
      một người đã trưởng thành