adult

/'ædʌlt/
Học thuật
Thân thiện
adult

An adult reads a book in a quiet library.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người lớn, người đã trưởng thành: Một người đã đạt đến độ tuổi sự phát triển hoàn thiện về thể chất tinh thần, thường được công nhận về mặt pháp xã hội.
    • Động vật trưởng thành: Một con vật đã phát triển đầy đủ.
  2. Tính từ:

    • Trưởng thành: Thuộc về hoặc dành cho người lớn; đã phát triển đầy đủ.
    • Khiêu dâm, dành cho người lớn: (Trong một số ngữ cảnh) Liên quan đến nội dung tình dục rõ ràng, chỉ dành cho đối tượng trưởng thành.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • This movie is suitable for both children and adults. (Bộ phim này phù hợp cho cả trẻ em người lớn.)
    • The insect's larvae look very different from the adult. (Ấu trùng của con côn trùng trông rất khác so với con trưởng thành.)
  • Tính từ:

    • She has a very adult approach to solving problems. ( ấy cách tiếp cận rất trưởng thành để giải quyết vấn đề.)
    • The bookstore has a section for adult magazines. (Hiệu sách một khu dành cho tạp chí người lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To act like an adult": Hành xử một cách trưởng thành, trách nhiệm.

    • It's time for you to act like an adult and take responsibility. (Đã đến lúc con phải hành xử như một người lớn chịu trách nhiệm.)
  • "Adult education": Giáo dục thường xuyên, giáo dục cho người lớn (thường sau độ tuổi đi học chính quy).

    • He enrolled in an adult education course to learn a new skill. (Anh ấy đã đăng ký một khóa học giáo dục thường xuyên để học một kỹ năng mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Adulthood (n): Giai đoạn trưởng thành, tuổi trưởng thành.

    • He entered adulthood with many dreams. (Anh ấy bước vào tuổi trưởng thành với nhiều ước mơ.)
  • Adultify (v, ít phổ biến): Khiến ai/cái trở nên giống người lớn hơn.

  • Adultescent (n, thông tục): Người trưởng thành nhưng vẫn giữ sở thích lối sống của tuổi trẻ.
Từ đồng nghĩa
  • Grown-up (n/adj): Người lớn/đã lớn (thân mật, thường dùng cho người).
  • Mature (adj): Trưởng thành, chín chắn (nhấn mạnh sự phát triển về tinh thần, tính cách).
  • Of age: Đã đến tuổi trưởng thành (theo quy định pháp luật, như tuổi bầu cử, uống rượu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành với "adult" với tư cách động từ. "Adult" chủ yếu được dùng như danh từ tính từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "Adult in the room": Người trưởng thành nhất, ngườilý trí chín chắn nhất trong một nhóm, người có thể đưa ra quyết định sáng suốt.
    • During the crisis, she was the only adult in the room. (Trong suốt cuộc khủng hoảng, ấy người trưởng thành duy nhất trong phòng.)
adult

An adult reads a book in a quiet library.

danh từ
  1. người lớn, người đã trưởng thành
tính từ
  1. trưởng thành