beldam
/'beldəm/ Cách viết khác : (beldame) /'beldəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mụ phù thủy già, mụ đồng cốt: Một người phụ nữ già xấu xí, thường được miêu tả với vẻ ngoài đáng sợ hoặc có liên quan đến phép thuật, tà thuật.
- Con mụ đanh đá, con nặc nô: Một người phụ nữ già hung dữ, hay cãi cọ, có tính khí khó chịu.
- Bà (từ cổ, nghĩa cổ): Cách gọi tôn kính hoặc thông thường đối với một phụ nữ lớn tuổi (nghĩa này hiện nay ít dùng).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The children were frightened by the old beldam who lived in the forest cottage. (Bọn trẻ sợ hãi trước mụ phù thủy già sống trong túp lều trong rừng.)
- She turned into a bitter beldam, always shouting at the neighbors. (Bà ta đã trở thành một con mụ đanh đá, luôn mắng chửi hàng xóm.)
- "Good morrow, fair beldam," said the knight to the elderly woman. ("Chào bà, thưa bà," hiệp sĩ nói với người phụ nữ lớn tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hag" và "beldam": Cả hai từ thường được dùng thay thế cho nhau trong văn học để chỉ một phụ nữ già xấu xí và/hoặc độc ác, thường mang sắc thái tiêu cực mạnh.
- The story featured a cruel beldam who cursed the princess. (Câu chuyện có một mụ phù thủy già độc ác đã nguyền rủa công chúa.)
Biến thể và từ gần giống
- Beldame (n): Cách viết khác của "beldam", cùng nghĩa.
- Hag (n): Mụ phù thủy già, mụ già xấu xí.
- Crone (n): Bà già, mụ già (thường có nghĩa xấu).
- Shrew (n): Đàn bà lắm điều, đàn bà đanh đá.
Từ đồng nghĩa
- Hag: mụ phù thủy già, mụ già.
- Crone: mụ già.
- Virago: đàn bà hung dữ.
- Termagant: đàn bà lắm điều, hay gây gổ.
Lưu ý sử dụng
- Từ "beldam" ngày nay chủ yếu được tìm thấy trong văn học, đặc biệt là văn học cổ điển, truyện cổ tích, hoặc với mục đích tạo hình tượng văn chương. Nó hiếm khi được dùng trong giao tiếp thông thường hiện đại.
- Từ mang sắc thái rất tiêu cực và xúc phạm khi dùng để chỉ một người phụ nữ có thật.
danh từ
- mụ phù thuỷ già, mụ đồng gia
- con mụ đanh đá, con nặc nô
- (từ cổ,nghĩa cổ) bà