donkeywork

Học thuật
Thân thiện
donkeywork

The intern handles the donkeywork of filing and photocopying.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công việc hàng ngày đơn điệu, buồn tẻ: Chỉ những công việc lao động chân tay hoặc trí óc lặp đi lặp lại, nhàm chán, thường đòi hỏi sự kiên nhẫn chịu đựng nhưng ít được đánh giá cao.
    • Phần việc nặng nhọc, tẻ nhạt: Phần công việc khó khăn, vất vả thiếu sự sáng tạo trong một dự án hoặc nhiệm vụ chung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After the creative design was approved, we were left with the donkeywork of data entry. (Sau khi thiết kế sáng tạo được phê duyệt, chúng tôi phải đảm nhận phần công việc tẻ nhạt nhập liệu.)
    • He hired an assistant to do the donkeywork so he could focus on strategic planning. (Anh ấy thuê một trợ lý để làm những công việc đơn điệu hàng ngày, còn mình thì tập trung vào hoạch định chiến lược.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be stuck with the donkeywork": bị mắc kẹt với phần việc nặng nhọc, tẻ nhạt.
    • As the newest member of the team, I always get stuck with the donkeywork. ( thành viên mới nhất trong nhóm, tôi luôn bị giao cho những phần việc nặng nhọc.)
  • "the donkeywork of (something)": phần việc vất vả, tẻ nhạt của một việc đó.
    • She handled the donkeywork of compiling the report while her boss took all the credit. ( ấy đã xử lý phần việc vất vả biên soạn báo cáo, trong khi sếp của thì nhận hết công.)
Biến thể từ gần giống
  • Donkey work (n): Cách viết khác (hai từ riêng biệt) với nghĩa tương tự như "donkeywork".
  • Drudgery (n): Công việc cực nhọc, tẻ nhạt (nghĩa rất gần).
  • Grunt work (n, informal): Công việc chân tay cơ bản, thường phần việc không được ưa thích trong một nhóm.
Từ đồng nghĩa
  • Hard slog: Công việc khó nhọc, đòi hỏi nhiều nỗ lực.
  • Menial work: Công việc tay chân, giản đơn, thường bị coi thấp kém.
  • Tedious task: Nhiệm vụ tẻ nhạt, chán ngắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "donkeywork")

Thành ngữ liên quan
  • The donkey work: Cụm danh từ thường dùng để chỉ phần việc nặng nhọc nhất.
    • He did the donkey work on the project, laying all the groundwork. (Anh ấy đã làm phần việc nặng nhọc nhất của dự án, đó xây dựng mọi nền tảng.)
donkeywork

The intern handles the donkeywork of filing and photocopying.

Noun
  1. công việc hàng ngày đơn điệu, buồn tẻ

Từ đồng nghĩa