drudgery
/'drʌdʤəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Công việc vất vả, tẻ nhạt và lặp đi lặp lại: Chỉ công việc nặng nhọc, đơn điệu, không mang lại hứng thú hay sự sáng tạo, thường cảm thấy như một gánh nặng.
- Kiếp lao dịch, kiếp trâu ngựa: (Nghĩa bóng) Một cuộc sống hoặc tình trạng phải làm việc cực nhọc một cách vô vọng và không có lối thoát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She was tired of the daily drudgery of housework. (Cô ấy đã mệt mỏi với công việc nhà vất vả và tẻ nhạt hàng ngày.)
- He escaped the drudgery of factory life by pursuing his passion for painting. (Anh ấy đã thoát khỏi kiếp lao dịch ở nhà máy bằng cách theo đuổi đam mê hội họa.)
- The job involved a lot of drudgery, with very little reward. (Công việc đó bao gồm rất nhiều phần việc cực nhọc, với phần thưởng rất ít ỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the drudgery of (something)": Sự vất vả, tẻ nhạt của một việc gì đó cụ thể.
- He wanted to relieve the drudgery of his studies. (Anh ấy muốn giải tỏa sự vất vả, tẻ nhạt của việc học hành.)
- "a life of drudgery": Một cuộc sống lao dịch.
- Many peasants lived a life of drudgery in the past. (Nhiều nông dân đã sống một cuộc đời lao dịch trong quá khứ.)
Biến thể và từ gần giống
- Drudge (danh từ): Người phải làm công việc vất vả, tẻ nhạt.
- He was treated as a mere drudge in the office. (Anh ta bị đối xử như một kẻ chỉ biết làm việc vất vả trong văn phòng.)
- Drudge (động từ): Làm việc cực nhọc, vất vả.
- She drudged away at her desk all day. (Cô ấy cặm cụi làm việc vất vả tại bàn cả ngày.)
- Drudging (tính từ): Vất vả, cực nhọc.
- He found the work drudging and unrewarding. (Anh ấy thấy công việc đó vất vả và không đáng công.)
Từ đồng nghĩa
- Toil: Lao động nặng nhọc, vất vả.
- Grind: Công việc mệt mỏi, nhàm chán và lặp đi lặp lại (thường dùng trong "the daily grind").
- Slog: Làm việc chăm chỉ và vất vả trong một thời gian dài.
- Tedium: Sự tẻ nhạt, buồn chán (nhấn mạnh vào sự đơn điệu).
Từ trái nghĩa
- Leisure: Sự nhàn rỗi, thư giãn.
- Pleasure: Niềm vui thích, sự thú vị.
- Recreation: Sự giải trí, tiêu khiển.
Thành ngữ liên quan
- "A drudge for life": Một kẻ suốt đời làm nô lệ, làm trâu ngựa.
- Without education, he feared becoming a drudge for life. (Không có học vấn, anh ấy sợ sẽ trở thành một kẻ làm trâu ngựa suốt đời.)
danh từ
- công việc vất vả cực nhọc, lao dịch; kiếp nô lệ, kiếp trâu ngựa