pulverization

/,pʌlvərai'zeiʃn/
Học thuật
Thân thiện
pulverization

The scientist observes the pulverization of the mineral sample in the machine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nghiền thành bột, sự tán nhỏ: Hành động hoặc quá trình làm cho một vật thể rắn trở thành dạng bột mịn hoặc các hạt rất nhỏ bằng cách nghiền, đập hoặc xay.
    • Sự phá hủy hoàn toàn, sự tiêu diệt: (Nghĩa mở rộng) Hành động phá hủy hoặc đánh bại một cách triệt để, đến mức không còn .
    • Trạng thái bị nghiền nát: Tình trạng của một chất đã được nghiền thành bột hoặc các hạt nhỏ lỏng lẻo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pulverization of rocks is the first step in making cement. (Việc nghiền đá thành bột bước đầu tiên trong quá trình sản xuất xi măng.)
    • The complete pulverization of the enemy forces led to a swift end of the conflict. (Sự tiêu diệt hoàn toàn lực lượng địch đã dẫn đến kết thúc nhanh chóng của cuộc xung đột.)
    • After the explosion, the building was reduced to a state of pulverization. (Sau vụ nổ, tòa nhà đã bị phá hủy thành một đống bụi đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pulverization of opposition": Sự đánh bại hoàn toàn đối thủ (trong chính trị, thể thao, tranh luận).
    • The candidate's debate performance resulted in the pulverization of his opponent's arguments. (Màn tranh luận của ứng viên đã dẫn đến sự đánh bại hoàn toàn các lập luận của đối thủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pulverize (động từ): Nghiền thành bột, đập nát, tiêu diệt hoàn toàn.
    • The machine can pulverize glass bottles into fine sand. (Cỗ máy có thể nghiền chai thủy tinh thành cát mịn.)
  • Pulverizer (danh từ): Máy nghiền, thiết bị nghiền.
  • Pulverulent (tính từ): dạng bột, dễ vỡ vụn thành bột.
Từ đồng nghĩa
  • Grinding: Sự nghiền, xay.
  • Crushing: Sự đè nát, nghiền nát.
  • Annihilation: Sự tiêu diệt, hủy diệt hoàn toàn.
  • Destruction: Sự phá hủy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ "pulverization". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "to pulverize").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "pulverization").

pulverization

The scientist observes the pulverization of the mineral sample in the machine.

danh từ
  1. sự tán thành bột; sự phun thành bụi (nước)

Từ đồng nghĩa