dweeb

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bị coi ngớ ngẩn, tẻ nhạt kém hấp dẫn về mặt xã hội: Từ lóng, thường dùng trong môi trường học đường để chỉ một người (thường học sinh, sinh viên) bị bạn bè chế nhạo có vẻ ngoài, sở thích hoặc hành vi được cho kỳ quặc, nhàm chán, quá chăm chỉ hoặc thiếu kỹ năng xã hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was called a dweeb because he always carried a calculator to parties. (Anh ta bị gọi là một kẻ ngớ ngẩn lúc nào cũng mang máy tính tới các bữa tiệc.)
    • Don't be such a dweeb; come and hang out with us instead of studying all weekend. (Đừng làm một đứa tẻ nhạt thế; lại đây chơi với bọn tôi thay vì học bài suốt cuối tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này mang tính xúc phạm nhẹ, thường dùng giữa những người trẻ. Mức độ nghiêm trọng có thể thay đổi tùy ngữ cảnh giọng điệu.
  • Có thể được dùng một cách tự trào để giảm nhẹ sự chỉ trích.
    • I'm such a dweeb for knowing all the answers to the trivia game. (Mình đúng đồ ngốc khi biết hết đáp án của trò chơi đố vui.)
Biến thể từ gần giống
  • Dweeby (tính từ): đặc điểm của một "dweeb".
    • He wore dweeby glasses and high-waisted pants. (Anh ta đeo cặp kính ngố nghịch mặc quần cạp cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Nerd: Mọt sách, người đam mê kiến thức nhưng có thể thiếu kỹ năng xã hội (đôi khi "nerd" mang nghĩa tích cực hơn "dweeb").
  • Geek: Người đam mê một lĩnh vực nào đó (như công nghệ) đến mức ám ảnh (cũng có thể mang nghĩa trung lập hoặc tích cực).
  • Loser: Kẻ thất bại, kém cỏi (nghĩa nặng hơn).
  • Dork: Người vụng về, kỳ cục (mức độ tương tự "dweeb").
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "dweeb". Tuy nhiên, thường xuất hiện trong các cụm như:
    • Social dweeb: Chỉ người kém cỏi trong các tình huống xã hội.
    • Total dweeb: Nhấn mạnh đây một "dweeb" điển hình, hoàn toàn.
Noun
  1. người (học sinh, sinh viên) bị chế nhạo ngớ ngẩn, tẻ nhạt

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống