toil

/tɔil/
Học thuật
Thân thiện
toil

The farmer toils in the field under the hot sun.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công việc khó nhọc, vất vả: Chỉ công việc đòi hỏi nhiều sức lực, sự cố gắng thời gian, thường công việc chân tay hoặc công việc đơn điệu, mệt mỏi.
  2. Nội động từ:
    • Làm việc khó nhọc, vất vả: Hành động làm việc một cách chăm chỉ, cật lực thường mệt mỏi.
    • Di chuyển một cách mệt nhọc, chậm chạp: Hành động đi hoặc di chuyển một cách khó khăn, nặng nề.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Years of toil in the fields had hardened his hands. (Nhiều năm lao động vất vả trên đồng ruộng đã làm chai sạn đôi tay của ông.)
    • The book is the product of a lifetime of intellectual toil. (Cuốn sách thành quả của cả đời lao động trí óc vất vả.)
  • Động từ:
    • Farmers toil from dawn till dusk to bring in the harvest. (Những người nông dân làm việc vất vả từ sáng sớm đến tối muộn để thu hoạch.)
    • We watched the ants toil up the steep path with their heavy loads. (Chúng tôi nhìn những con kiến cần mẫn lên con dốc dốc với những gánh nặng trên lưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to toil away": làm việc cật lực, miệt mài trong một thời gian dài.
    • She has been toiling away at her thesis for months. ( ấy đã miệt mài làm luận văn trong nhiều tháng.)
  • "the toils of...": những khó khăn, vất vả của một việc đó.
    • He was caught in the toils of bureaucracy. (Anh ta bị mắc kẹt trong mớ hỗn độn của bộ máy hành chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Toiler (n): người lao động vất vả.
    • The humble toiler is the backbone of society. (Người lao động lam lũ xương sống của xã hội.)
  • Toilsome (adj): vất vả, nặng nhọc (tính từ ít dùng hơn).
    • a toilsome journey (một hành trình vất vả)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: labor, drudgery, hard work, grind.
  • Động từ: labor, work hard, drudge, slave away.
Từ trái nghĩa
  • Danh từ: leisure, rest, relaxation.
  • Động từ: rest, relax, idle.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Toil over: dành nhiều thời gian công sức cho việc đó.
    • The writer toiled over every sentence of the novel. (Nhà văn đã vắt óc suy nghĩ cho từng câu chữ của cuốn tiểu thuyết.)
Thành ngữ liên quan
  • "Toil and moil": (cổ, ít dùng) làm việc cực nhọc vất vả.
    • They toiled and moiled for little reward. (Họ làm việc cực nhọc nhận được phần thưởng chẳng đáng bao.)
toil

The farmer toils in the field under the hot sun.

danh từ
  1. công việc khó nhọc, công việc vất vả, công việc cực nhọc
nội động từ
  1. làm việc khó nhọc, làm việc vất vả, làm việc cực nhọc
  2. đi kéo lê, đi một cách mệt nhọc
    • to toil up a slope
      leo lên dốc một cách mệt nhọc