gilded

Học thuật
Thân thiện
gilded

The artisan carefully applied a gilded finish to the picture frame.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được mạ vàng, được dát vàng: Chỉ vật thể được phủ một lớp vàng mỏng bên ngoài, tạo vẻ ngoài lấp lánh như vàng thật.
    • Sang trọng, tráng lệ, huy hoàng: Dùng để miêu tả thứ đó rất giàu có, xa hoa đẹp đẽ một cách lộng lẫy, thường để phô trương.
    • Đẹp mã, giả tạo, chỉ đẹp bề ngoài: Ám chỉ vẻ hào nhoáng, quyến rũ bên ngoài nhưng che giấu bản chất xấu xa, tầm thường hoặc không chân thật bên trong.
    • màu vàng, ánh vàng: Miêu tả màu sắc giống như màu của vàng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The church has a gilded dome that shines in the sun. (Nhà thờ một mái vòm được mạ vàng lấp lánh dưới ánh mặt trời.)
    • They lived in a gilded palace filled with treasures. (Họ sống trong một cung điện tráng lệ chứa đầy châu báu.)
    • Behind the gilded façade of the company, there were many financial problems. (Đằng sau bề ngoài hào nhoáng của công ty rất nhiều vấn đề tài chính.)
    • The morning sun cast a gilded light over the fields. (Ánh nắng ban mai phủ một ánh sáng vàng óng lên cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gilded youth": Chỉ những thanh niên giàu có, sống trong nhung lụa xa hoa, thường không biết đến khó khăn.
    • He was part of the gilded youth of the city, spending his days at exclusive clubs. (Anh ta thuộc lớp thanh niên nhung lụa của thành phố, ngày ngày lui tới các câu lạc bộ riêng tư.)
  • "Gilded cage": Một tình huống hoặc nơi chốn tuy sang trọng, đầy đủ tiện nghi nhưng lại hạn chế tự do khiến người ta cảm thấy gò bó, tù túng.
    • Her luxurious apartment felt like a gilded cage; she had everything but her freedom. (Căn hộ sang trọng của ấy giống như một chiếc lồng son; mọi thứ trừ tự do.)
Biến thể từ gần giống
  • Gild (động từ): mạ vàng, dát vàng.
    • They decided to gild the picture frame. (Họ quyết định mạ vàng cho khung ảnh.)
  • Gilding (danh từ): sự mạ vàng; lớp mạ vàng.
    • The gilding on the statue has worn off over time. (Lớp mạ vàng trên bức tượng đã bị mòn theo thời gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Gold-plated (adj): mạ vàng (nghĩa đen, chỉ vật liệu).
  • Luxurious (adj): sang trọng, xa hoa.
  • Ostentatious (adj): phô trương, hào nhoáng.
  • Meretricious (adj): hào nhoáng rẻ tiền, giả tạo (nhấn mạnh sự lừa dối của vẻ bề ngoài).
Thành ngữ liên quan
  • To gild the lily: Làm một việc thừa, cố làm cho thứ vốn đã hoàn hảo trở nên đẹp hơn (thường chỉ làm hỏng ). Tương đương với "vẽ rắn thêm chân".
    • Adding more decorations to that beautiful cake is just gilding the lily. (Thêm đồ trang trí vào chiếc bánh đẹp đó chỉ vẽ rắn thêm chân.)
gilded

The artisan carefully applied a gilded finish to the picture frame.

Adjective
  1. được làm từ vàng, hay được mạ vàng
  2. sang trọng, tráng lệ, huy hoàng, lộng lẫy
    • gilded dining rooms
      những phòng ăn sang trọng
  3. đẹp mã, giả tạo, đẹp bề ngoài
  4. màu vàng