sumptuous

/'sʌmptjuəs/
Học thuật
Thân thiện
sumptuous

The chef prepared a sumptuous feast for the celebration.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xa hoa, xa xỉ: Chỉ sự giàu có, đắt tiền thường quá mức cần thiết, thể hiện sự sang trọng tột bậc.
    • Lộng lẫy, tráng lệ: Chỉ vẻ đẹp rực rỡ, hoành tráng gây ấn tượng mạnh mẽ về mặt thẩm mỹ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • They held a sumptuous wedding banquet at a five-star hotel. (Họ đã tổ chức một bữa tiệc cưới xa hoa tại một khách sạn năm sao.)
    • The palace is decorated with sumptuous furniture and artworks. (Cung điện được trang trí bằng đồ đạc tác phẩm nghệ thuật lộng lẫy.)
    • We enjoyed a sumptuous meal with many delicious dishes. (Chúng tôi thưởng thức một bữa ăn thịnh soạn với nhiều món ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sumptuous lifestyle": lối sống xa hoa.

    • The article describes the sumptuous lifestyle of the royal family. (Bài báo mô tả lối sống xa hoa của gia đình hoàng gia.)
  • "sumptuous fabrics": chất liệu vải sang trọng.

    • The designer is known for using sumptuous fabrics like silk and velvet. (Nhà thiết kế nổi tiếng với việc sử dụng các chất liệu vải sang trọng như lụa nhung.)
Biến thể từ gần giống
  • Sumptuously (phó từ): một cách xa hoa, lộng lẫy.

    • The hall was sumptuously decorated for the ceremony. (Hội trường được trang trí một cách lộng lẫy cho buổi lễ.)
  • Sumptuousness (danh từ): sự xa hoa, sự lộng lẫy.

    • The sumptuousness of the interior design took my breath away. (Sự lộng lẫy của thiết kế nội thất khiến tôi choáng ngợp.)
Từ đồng nghĩa
  • Lavish: xa hoa, hào phóng (thường nhấn mạnh sự dư dả, phong phú).
  • Opulent: tráng lệ, giàu có (nhấn mạnh sự giàu sang phô trương).
  • Luxurious: sang trọng, đầy đủ tiện nghi.
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. chủ yếu được dùng như một tính từ mô tả trực tiếp.)

sumptuous

The chef prepared a sumptuous feast for the celebration.

tính từ
  1. xa hoa, xa xỉ
  2. lộng lẫy

Từ tương tự