opulent

/'ɔpjulənt/
Học thuật
Thân thiện
opulent

The opulent ballroom was decorated with gold and crystal.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giàu có, xa hoa, tráng lệ: "opulent" mô tả một sự giàu có thể hiện ra bên ngoài một cách lộng lẫy, với sự phô trương về của cải, sự sang trọng tinh tế hoặc sự dồi dào, phong phú.
    • Phong phú, dồi dào: "opulent" cũng có thể dùng để mô tả một thứ đó số lượng lớn, đầy đặn gây ấn tượng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • They live in an opulent mansion with gold decorations. (Họ sống trong một biệt thự xa hoa với đồ trang trí bằng vàng.)
    • The wedding was an opulent affair with hundreds of guests. (Đám cưới một sự kiện tráng lệ với hàng trăm khách mời.)
    • The region is known for its opulent harvests of grapes. (Vùng này nổi tiếng với những vụ thu hoạch nho dồi dào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "opulent lifestyle": lối sống xa hoa.
    • The magazine depicts the opulent lifestyle of celebrities. (Tạp chí mô tả lối sống xa hoa của những người nổi tiếng.)
  • "opulent beauty": vẻ đẹp lộng lẫy, sang trọng.
    • She was admired for her opulent beauty and grace. ( ấy được ngưỡng mộ vẻ đẹp lộng lẫy sự duyên dáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Opulence (danh từ): sự giàu có xa hoa, sự tráng lệ, sự phong phú dồi dào.
    • The opulence of the palace took my breath away. (Sự tráng lệ của cung điện khiến tôi choáng ngợp.)
Từ đồng nghĩa
  • Lavish: xa hoa, hào phóng (thường nhấn mạnh sự chi tiêu hoặc cung cấp dư thừa).
  • Sumptuous: sang trọng, xa xỉ (nhấn mạnh sự đắt tiền hảo hạng).
  • Luxurious: sang trọng, đầy tiện nghi (nhấn mạnh sự thoải mái chất lượng cao).
Từ trái nghĩa
  • Modest: khiêm tốn, giản dị.
  • Spartan: khắc khổ, đơn giản đến mức tối thiểu.
  • Austere: khắc khổ, khổ hạnh.
opulent

The opulent ballroom was decorated with gold and crystal.

tính từ
  1. giàu có, phong phú

Từ tương tự