expandable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể mở rộng, có thể kéo dài ra: Chỉ khả năng một vật có thể tăng về kích thước, thể tích, phạm vi hoặc quy mô.
- Có thể phồng ra (đối với chất khí): Chỉ tính chất của chất khí có thể chiếm thể tích lớn hơn.
- Có thể thay thế, không cần thiết phải giữ lại: Trong ngữ cảnh quân sự hoặc quản lý, chỉ những thứ có thể hy sinh hoặc loại bỏ mà không gây tổn thất lớn.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc vali này có thể mở rộng, vì vậy bạn có thể đóng gói thêm đồ cho chuyến đi.)
- (Không khí là một chất khí có thể giãn nở khi được làm nóng.)
- (Công ty thuê nhân viên có thể thay thế cho dự án ngắn hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "expandable memory/storage": Bộ nhớ có thể mở rộng, thường dùng trong công nghệ.
- The phone has 64GB of internal storage with expandable memory via a microSD card. (Điện thoại có bộ nhớ trong 64GB với khả năng mở rộng thông qua thẻ nhớ microSD.)
- "expandable baton": Dùi cui có thể kéo dài, một loại công cụ.
- Police officers sometimes carry expandable batons. (Cảnh sát đôi khi mang theo dùi cui có thể kéo dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Expand (động từ): Mở rộng, phát triển, giãn nở.
- The company plans to expand its business to Asia. (Công ty có kế hoạch mở rộng kinh doanh sang châu Á.)
- Expansion (danh từ): Sự mở rộng, sự bành trướng.
- The expansion of the factory created more jobs. (Việc mở rộng nhà máy đã tạo ra nhiều việc làm hơn.)
- Expansive (tính từ): Rộng lớn, bao quát; hay nói chuyện, cởi mở.
- He was in an expansive mood and talked for hours. (Anh ấy đang trong tâm trạng cởi mở và đã nói chuyện hàng giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Extendable: Có thể kéo dài ra, có thể mở rộng.
- Elastic: Co giãn, đàn hồi.
- Inflatable: Có thể bơm phồng.
Từ trái nghĩa
- Fixed: Cố định.
- Non-expandable: Không thể mở rộng.
- Rigid: Cứng nhắc, không co giãn.
Adjective
- (khí) có thể trải rộng ra
- có thể mở rộng ra, bành trướng, phát triển ra, có thể phồng ra