heroically
/hi'rouikəli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách anh hùng: Hành động với lòng dũng cảm, sự quả cảm và sẵn sàng hy sinh phi thường, thường vì một mục đích cao cả hoặc để cứu giúp người khác.
- Một cách hùng tráng, oai hùng: Thể hiện sự vĩ đại, mạnh mẽ và đầy cảm hứng, thường gắn với quy mô hoặc tầm vóc lớn.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The firefighters battled the blaze heroically to save the trapped family. (Những lính cứu hỏa đã chiến đấu với đám cháy một cách anh hùng để cứu gia đình bị mắc kẹt.)
- He heroically sacrificed his own safety to push the child out of the path of the oncoming car. (Anh ấy đã hy sinh sự an toàn của bản thân một cách anh hùng để đẩy đứa trẻ ra khỏi đường đi của chiếc xe đang lao tới.)
- The soldiers defended the city heroically against overwhelming odds. (Các binh sĩ đã bảo vệ thành phố một cách oai hùng trước thế trận áp đảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to struggle heroically": đấu tranh, vật lộn một cách anh dũng.
- The small nation struggled heroically for its independence. (Quốc gia nhỏ bé ấy đã đấu tranh một cách anh dũng cho nền độc lập của mình.)
- "to fail heroically": thất bại một cách hào hùng (nhấn mạnh vào sự nỗ lực phi thường dù kết quả cuối cùng không thành công).
- The explorer died heroically in his attempt to reach the summit. (Nhà thám hiểm đã chết một cách hào hùng trong nỗ lực chinh phục đỉnh núi.)
Biến thể và từ gần giống
- Heroic (tính từ): anh hùng, dũng cảm.
- a heroic effort (một nỗ lực anh hùng)
- Heroism (danh từ): chủ nghĩa anh hùng, hành động anh hùng.
- an act of heroism (một hành động anh hùng)
Từ đồng nghĩa
- Courageously: một cách dũng cảm.
- Valiantly: một cách dũng mãnh, gan dạ.
- Gallantly: một cách hào hiệp, khí khái.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ phó từ "heroically". Các cụm từ thường sử dụng tính từ "heroic" hoặc danh từ "hero".)
Thành ngữ liên quan
- To go down heroically: thất bại hoặc hy sinh một cách oai hùng, đáng ngưỡng mộ.
- The captain chose to go down with his ship heroically. (Vị thuyền trưởng đã chọn cách cùng con tàu của mình chìm xuống một cách oai hùng.)