treacherous

/'tretʃərəs/
Học thuật
Thân thiện
treacherous

The winding mountain road was treacherous in the heavy fog.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phản bội, phụ bạc: Chỉ người hoặc hành động không trung thành, sẵn sàng lừa dối hoặc làm hại người đã tin tưởng mình.
    • Nguy hiểm một cách lừa dối, không an toàn: Chỉ một thứ đó có vẻ ngoài an toàn hoặc bình thường nhưng thực tế lại ẩn chứa sự nguy hiểm, rủi ro lớn.
    • Không đáng tin cậy, dối trá: Chỉ bản chất lừa lọc, không chân thật.
dụ sử dụng
  • Chỉ người phản bội:

    • He was betrayed by his treacherous friend. (Anh ta bị người bạn phản bội của mình phản bội.)
    • The treacherous soldier sold secrets to the enemy. (Người lính phản bội đã bán bí mật cho kẻ thù.)
  • Chỉ địa hình hoặc điều kiện nguy hiểm:

    • The mountain path is treacherous in the winter. (Con đường mòn trên núi rất nguy hiểm vào mùa đông.)
    • Driving is difficult on the treacherous, icy roads. (Lái xe rất khó khăn trên những con đường đóng băng nguy hiểm.)
  • Chỉ bản chất dối trá, không tin cậy:

    • She gave him a treacherous smile. ( ấy nở một nụ cười xảo trá với anh ta.)
    • His treacherous memory often failed him. (Trí nhớ không chắc chắn của anh ấy thường làm anh thất bại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "treacherous waters": vùng biển nguy hiểm (có thể do đá ngầm, dòng chảy xoáy).

    • Sailors fear the treacherous waters around the cape. (Các thủy thủ sợ hãi vùng biển nguy hiểm quanh mũi đất.)
  • "treacherous to the core": phản bội đến tận xương tủy, bản chất phản bội.

    • The dictator was treacherous to the core, trusting no one and betraying everyone. (Nhà độc tài bản chất phản bội, không tin ai phản bội tất cả mọi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Treacherously (phó từ): một cách phản bội; một cách nguy hiểm.

    • He acted treacherously against his allies. (Anh ta hành động một cách phản bội chống lại các đồng minh của mình.)
    • The road climbed treacherously up the cliff. (Con đường leo lên vách núi một cách nguy hiểm.)
  • Treachery (danh từ): hành động phản bội, sự phản bội.

    • His treachery led to the downfall of the kingdom. (Hành động phản bội của hắn dẫn đến sự sụp đổ của vương quốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Perfidious (adj): bội tín, phản bội (trang trọng, thường dùng trong văn chương hoặc bối cảnh nghiêm trọng).
  • Traitorous (adj): tính chất phản bội, làm phản.
  • Deceitful (adj): dối trá, lừa lọc.
  • Hazardous (adj): nguy hiểm (chỉ rủi ro nói chung, không nhất thiết mang nghĩa "lừa dối" như treacherous).
  • Unreliable (adj): không đáng tin cậy.
Thành ngữ liên quan
  • A treacherous memory: trí nhớ không chắc chắn, hay quên.

    • I have a treacherous memory for names. (Tôi một trí nhớ không chắc chắn về các cái tên.)
  • Treacherous as quicksand: nguy hiểm lừa dối như cát lún (dùng để von).

    • The political situation there is as treacherous as quicksand. (Tình hình chính trịđó nguy hiểm lừa dối như cát lún.)
treacherous

The winding mountain road was treacherous in the heavy fog.

tính từ
  1. phản bội, phụ bạc, bội bạc
    • treacherous man
      người phụ bạc, người phản bội
  2. không tin được, dối trá, xảo trá
    • memory
      trí nhớ không chắc
    • treacherous weather
      tiết trời không thật
    • treacherous smile
      nụ cười xảo trá
    • treacherousice
      băng có thể vỡ lúc nào không biết

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "treacherous"