intense
/in'tens/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mãnh liệt, dữ dội, cao độ: Dùng để mô tả một cảm giác, trạng thái, hoặc hiện tượng có cường độ rất mạnh, sâu sắc hoặc tập trung cao.
- Căng thẳng, gắt gao: Chỉ một tình huống, không khí hoặc sự tập trung đạt đến mức độ cao, đôi khi gây ra cảm giác căng thẳng.
- Nhiệt tình, đam mê: Mô tả một người có cảm xúc, sự tập trung hoặc cam kết rất mạnh mẽ vào điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le froid est intense ce matin. (Cái lạnh sáng nay thật dữ dội.)
- Elle a ressenti une douleur intense. (Cô ấy đã cảm thấy một cơn đau mãnh liệt.)
- C'était un match de football intense. (Đó là một trận bóng đá căng thẳng.)
- C'est un étudiant intense et très concentré. (Đó là một sinh viên rất tập trung và say mê.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Regard intense": Ánh nhìn sâu sắc, mãnh liệt.
- Il l'a fixé d'un regard intense. (Anh ấy nhìn anh ta bằng một ánh mắt mãnh liệt.)
- "Une couleur intense": Một màu sắc rực rỡ, đậm đà.
- Elle porte un rouge à lèvres d'un rouge intense. (Cô ấy đang thoa một thỏi son màu đỏ rực.)
- "Travail intense": Công việc đòi hỏi sự tập trung và nỗ lực cao độ trong một thời gian ngắn.
- La dernière semaine avant le lancement a été un travail intense. (Tuần cuối trước khi ra mắt là một đợt làm việc căng thẳng.)
Biến thể và từ gần giống
- Intensément (phó từ): một cách mãnh liệt, dữ dội.
- Il l'aimait intensément. (Anh ấy đã yêu cô ấy một cách mãnh liệt.)
- Intensité (danh từ giống cái): cường độ, sự mãnh liệt.
- L'intensité de ses émotions. (Cường độ cảm xúc của anh ấy.)
- Intensifier (động từ): làm tăng cường, làm cho dữ dội hơn.
- Il faut intensifier nos efforts. (Chúng ta phải tăng cường nỗ lực.)
Từ đồng nghĩa
- Violent(e): dữ dội, mãnh liệt (thường chỉ sức mạnh vật lý hoặc cảm xúc tiêu cực).
- Fort(e): mạnh mẽ.
- Profond(e): sâu sắc.
- Passionné(e): say mê, nhiệt thành.
Từ trái nghĩa
- Faible: yếu ớt.
- Léger/Légère: nhẹ nhàng.
- Modéré(e): vừa phải, ôn hòa.
- Calme: bình tĩnh, yên tĩnh.
tính từ
- mãnh liệt, dữ dội
- Froid intenserét dữ dội
- Bombardement intensecuộc oanh tạc dữ dội