blistering
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Rất nhanh, cực nhanh: Mô tả một tốc độ, nhịp độ hoặc sự di chuyển cực kỳ nhanh chóng.
- Nóng đến mức có thể gây phỏng da, giộp da: Mô tả nhiệt độ cực cao, như của mặt trời hoặc lửa, có thể khiến da bị tổn thương và nổi mụn nước.
- Gay gắt, sắc bén, khó nghe: Mô tả lời nói, lời chỉ trích hoặc giọng điệu có tính chất mạnh mẽ, chua cay và gây khó chịu.
Danh từ:
- Sự hình thành mụn nước (vết giộp): Việc xuất hiện những túi nhỏ chứa dịch ở trong hoặc dưới da, thường do bỏng, ma sát hoặc một số bệnh lý gây ra.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The runner set off at a blistering pace. (Vận động viên chạy bắt đầu với tốc độ cực nhanh.)
- We had to work in the blistering sun. (Chúng tôi phải làm việc dưới cái nóng như thiêu như đốt.)
- The manager faced blistering criticism for his decision. (Người quản lý phải đối mặt với những lời chỉ trích gay gắt vì quyết định của mình.)
Danh từ:
- The burn caused severe blistering. (Vết bỏng đã gây ra hiện tượng nổi mụn nước nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Blistering attack": một cuộc tấn công bằng lời nói dữ dội và gay gắt.
- The politician launched a blistering attack on his opponent's policies. (Chính trị gia đó đã mở một đợt tấn công bằng lời lẽ gay gắt vào các chính sách của đối thủ.)
"Blistering heat": cái nóng thiêu đốt, nóng như đổ lửa.
- The desert is known for its blistering heat during the day. (Sa mạc nổi tiếng với cái nóng thiêu đốt vào ban ngày.)
Biến thể và từ gần giống
Blister (động từ): Làm nổi mụn nước, phồng rộp; chỉ trích gay gắt.
- The new shoes blistered my heels. (Đôi giày mới làm gót chân tôi phồng rộp.)
- The critic blistered the film in his review. (Nhà phê bình đã chỉ trích bộ phim một cách gay gắt trong bài đánh giá của mình.)
Blisteringly (trạng từ): Một cách cực kỳ, rất (thường đi với tính từ khác để nhấn mạnh).
- The car is blisteringly fast. (Chiếc xe ô tô đó nhanh một cách kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
- Scorching, searing: nóng cháy da, thiêu đốt (về nhiệt độ).
- Scathing, caustic, vitriolic: chua cay, ăn mòn, độc địa (về lời chỉ trích).
- Breakneck, lightning-fast: cực nhanh, nhanh như chớp (về tốc độ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "blistering".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "blistering".)
Adjective
- rất nhanh; có thể phản ứng nhanh và đạt tốc độ cao
- a blistering pacebước đi rất nhanh
- nóng đến mức giộp da, phỏng da; nóng như thể bị giộp, phỏng da
- giọng điệu khó nghe, gay gắt, sắc bén
- blistering criticismsự chỉ trích gay gắt
Noun
- việc hình thành những vết giộp, mụn nước ở trong hoặc dưới da