blistery

/'blistəri/
Học thuật
Thân thiện
blistery

The hiker's feet were sore and blistery after the long trek.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • nhiều vết phồng rộp, giộp lên: Dùng để mô tả bề mặt da hoặc vật liệu xuất hiện nhiều vết phồng rộp, thường do bỏng, ma sát, hoặc tác động của nhiệt.
    • Như thể gây phồng rộp: Dùng để mô tả thời tiết hoặc nhiệt độ cực kỳ nóng, cảm giác như đủ để làm da bị phồng rộp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After the severe sunburn, his skin became red and blistery. (Sau khi bị cháy nắng nặng, da của anh ấy trở nên đỏ giộp lên.)
    • The old paint on the door was peeling and blistery from years in the sun. (Lớp sơn trên cánh cửa bong tróc nổi vết phồng rộp sau nhiều năm dưới nắng.)
    • They hiked through the desert under a blistery sun. (Họ đi bộ xuyên qua sa mạc dưới ánh mặt trời như thiêu như đốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Blistery heat": Sức nóng như thiêu đốt, có thể gây bỏng.

    • The runners endured the blistery heat of the marathon. (Các vận động viên chạy bộ chịu đựng sức nóng như thiêu đốt của cuộc marathon.)
  • "Blistery condition": Tình trạng bị phồng rộp nhiều.

    • The burn victim's skin was in a severe blistery condition. (Làn da của nạn nhân bị bỏngtrong tình trạng phồng rộp nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Blister (danh từ): Vết phồng rộp, vết giộp.

    • I got a blister on my heel from the new shoes. (Tôi bị một vết phồng rộpgót chân do đôi giày mới.)
  • Blister (động từ): Làm phồng rộp lên, gây ra vết giộp.

    • The hot soup blistered the roof of his mouth. (Súp nóng làm phồng rộp vòm miệng của anh ta.)
  • Blistering (tính từ): Cực kỳ nóng; rất nhanh hoặc mãnh liệt.

    • She set off at a blistering pace. ( ấy xuất phát với tốc độ cực nhanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Vesicular (thuộc về y học): nhiều túi nhỏ chứa dịch.
  • Bubbly: nhiều bong bóng (có thể dùng cho bề mặt tương tự).
  • Scalding: Nóng đến mức có thể gây bỏng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến danh từ "blister").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "blistery").

blistery

The hiker's feet were sore and blistery after the long trek.

tính từ
  1. giộp lên, nhiều chỗ bỏng giộp

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống