blebby
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Về thủy tinh hoặc đá quartzit) Có bọt khí nhỏ hoặc hạt tạp chất: Mô tả vật liệu trong suốt hoặc dạng đá bị giảm chất lượng, mất tính đồng nhất hoặc vẻ đẹp do sự hiện diện của các bọt khí li ti hoặc các hạt nhỏ của chất liệu khác lẫn vào.
- Có nhiều nốt phồng rộp hoặc mụn nước trên da: Mô tả bề mặt da bị tổn thương, nổi lên nhiều vết phồng chứa dịch.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (Vật liệu):
- The antique window pane was rejected by the collector because it was blebby and distorted the view. (Tấm kính cổ bị nhà sưu tập từ chối vì nó có nhiều bọt khí và làm méo hình ảnh.)
- The blebby texture of the quartzite sample indicated impurities during its formation. (Kết cấu có hạt tạp chất của mẫu quartzit cho thấy sự có mặt của tạp chất trong quá trình hình thành.)
- Tính từ (Da):
- After touching the poisonous plant, her skin became red and blebby. (Sau khi chạm vào cây có độc, da cô ấy đỏ lên và nổi đầy mụn nước.)
- The burn caused a blebby rash on his arm. (Vết bỏng gây ra một vết phát ban có nhiều bóng nước trên cánh tay anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "blebby appearance": vẻ ngoài có bọt/ có nốt phồng. Thuật ngữ này thường được dùng trong các báo cáo kỹ thuật về vật liệu hoặc mô tả lâm sàng trong y học.
- The geologist noted the rock's blebby appearance under the microscope. (Nhà địa chất ghi nhận vẻ ngoài có nhiều bọt khí của tảng đá dưới kính hiển vi.)
Biến thể và từ gần giống
- Bleb (danh từ): bọt khí nhỏ (trong vật liệu); nốt phồng rộp, bóng nước (trên da).
- A small bleb of air was trapped in the resin. (Một bọt khí nhỏ bị mắc kẹt trong nhựa.)
- Blistery (tính từ): đầy bóng nước, phồng rộp. Từ này gần nghĩa với nghĩa về da của "blebby" nhưng phổ biến hơn.
- The blistery burn required medical attention. (Vết bỏng đầy bóng nước cần được chăm sóc y tế.)
Từ đồng nghĩa
- Về vật liệu: Bubbly (có bọt), vesicular (có lỗ rỗng), imperfect (không hoàn hảo), flawed (có khuyết tật).
- Về da: Blistered (phồng rộp), vesicular (có mụn nước), pustular (có mụn mủ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "blebby".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "blebby".
Adjective
- (thủy tinh hay đá quaczit) bị trầy xước, bị hỏng do có những bọt tăm nhỏ, hay do có những hạt của chất liệu khác; bị rỗ
- bị nhiều nốt phồng rộp ở da, bị mụn nước