wanted

/'wɔntid/
Học thuật
Thân thiện
wanted

A child feels wanted when their family gives them a big hug.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được cần đến, được mong muốn: Chỉ trạng thái một người hoặc vật được coi cần thiết, giá trị hoặc được mong đợi bởi người khác.
    • Bị truy nã: (Đặc biệt dùng trong ngữ cảnh pháp ) Chỉ một người bị chính quyền tìm kiếm để bắt giữ bị nghi ngờ phạm tội.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Được cần đến):
    • She felt wanted and appreciated by her team. ( ấy cảm thấy được cần đến được trân trọng bởi đội của mình.)
    • "Help wanted" is a common sign in shop windows. ("Cần người giúp việc" một biển hiệu phổ biếncửa sổ các cửa hàng.)
  • Tính từ (Bị truy nã):
    • The bank robber is a wanted man in three states. (Tên cướp ngân hàng một kẻ bị truy nã ở ba bang.)
    • His photo was on a wanted poster at the post office. (Ảnh của hắn xuất hiện trên áp phích truy nãbưu điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Most wanted": (Cụm danh từ) Thường dùng trong các danh sách "Most Wanted" của cảnh sát, chỉ những tội phạm bị truy nã với mức độ ưu tiên cao nhất.
    • He is on the FBI's Ten Most Wanted list. (Hắn nằm trong danh sách Mười Đối Tượng Bị Truy Nã Hàng Đầu của FBI.)
Biến thể từ gần giống
  • Want (động từ): muốn, cần.
    • I want a cup of coffee. (Tôi muốn một tách cà phê.)
  • Unwanted (tính từ): trái nghĩa, có nghĩa không được mong muốn, không cần thiết.
    • She received unwanted advice. ( ấy nhận được những lời khuyên không mong muốn.)
Từ đồng nghĩa
  • Desired: được khao khát, được mong muốn.
  • Sought-after: được tìm kiếm, được ưa chuộng.
  • In demand: nhu cầu cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp được hình thành từ "wanted" đây tính từ. Các cụm động từ liên quan thường bắt nguồn từ động từ gốc "want"). - Want for: thiếu thốn (cái đó cần thiết). - His children want for nothing. (Những đứa con của ông ấy không thiếu thốn thứ .) - Want out: muốn thoát ra, muốn rời khỏi (một tình huống hoặc thỏa thuận). - He's unhappy in his job and wants out. (Anh ấy không hài lòng với công việc muốn thoát ra.)

Thành ngữ liên quan
  • Wanted dead or alive: (Thành ngữ từ các thông báo truy nã phương Tây) Bắt sống hay bắt chết, nhấn mạnh việc cần phải tìm ra đối tượng bằng mọi giá.
    • The outlaw had a bounty on his head, wanted dead or alive. (Tên ngoài vòng pháp luật giá treo cổ, bắt sống hay bắt chết đều được.)
wanted

A child feels wanted when their family gives them a big hug.

tính từ
  1. cần, được cần đến, được yêu cầu, được đòi hỏi
    • Wanted a typist
      cần một người đánh máy
  2. bị tìm bắt, bị truy nã

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "wanted"

Từ có nhắc đến "wanted"