wonted

/'wountiɳ/
Học thuật
Thân thiện
wonted

He returned to his wonted seat by the window.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thường lệ, thói quen, thông thường: Chỉ một điều đó đã trở nên quen thuộc, thường xuyên xảy ra hoặc được thực hiện theo thói quen lâu ngày.
    • Vốn , vẫn thế: Chỉ một phẩm chất, thái độ hoặc cách thức vốn vẫn thường thấymột người hay một sự việc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He returned to his wonted place at the head of the table. (Anh ấy trở lại vị trí thường lệ của mìnhđầu bàn.)
    • She accepted the award with her wonted grace and humility. ( ấy nhận giải với sự duyên dáng khiêm tốn vốn có của mình.)
    • The manager addressed the team with his wonted seriousness. (Người quản lý nói chuyện với đội bằng sự nghiêm túc thường thấy của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in one's wonted manner/style": theo cách thức/phong cách thường lệ của ai đó.

    • He completed the task in his wonted efficient manner. (Anh ấy hoàn thành nhiệm vụ theo cách hiệu quả thường lệ của mình.)
  • "with wonted...": với sự... thường thấy/vốn .

    • She faced the challenge with wonted courage. ( ấy đối mặt với thử thách với lòng dũng cảm vốn .)
Biến thể từ gần giống
  • Wont (danh từ/thói quen): thói quen, lề thói.
    • It was his wont to drink tea every afternoon. (Uống trà mỗi buổi chiều thói quen của ông ấy.)
  • Accustomed (tính từ): quen thuộc, quen với.
  • Customary (tính từ): theo thông lệ, theo tục lệ.
  • Habitual (tính từ): thành thói quen, thường xuyên.
Từ đồng nghĩa
  • Usual: thông thường, thường lệ.
  • Customary: theo thông lệ.
  • Habitual: thành thói quen.
  • Accustomed: đã quen, thường làm.
  • Regular: đều đặn, thường xuyên.
Từ trái nghĩa
  • Unusual: khác thường.
  • Unaccustomed: không quen.
  • Rare: hiếm khi.
  • Extraordinary: phi thường, khác thường.
Lưu ý sử dụng
  • "Wonted" một tính từ trang trọng phần cổ điển, thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn trong hội thoại hàng ngày.
  • Từ này thường mô tả những hành vi, phản ứng hoặc tình huống đã được thiết lập lặp đi lặp lại, tạo nên một khuôn mẫu có thể dự đoán được.
wonted

He returned to his wonted seat by the window.

tính từ
  1. thói thường (đối với ai), thông thường
    • to greet someone with one's wonted warmth
      chào đón ai với nhiệt tình thông thường của mình

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "wonted"