heated

/'hi:tid/
Học thuật
Thân thiện
heated

The family enjoys swimming in the heated pool during the chilly autumn afternoon.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được làm nóng, được đun nóng: Chỉ trạng thái của một vật đã được tăng nhiệt độ lên.
    • Sôi nổi, kịch liệt: Chỉ một cuộc tranh luận, thảo luận hoặc tình huống diễn ra với nhiều cảm xúc mạnh mẽ, thường giận dữ hoặc nhiệt huyết.
    • Giận dữ, nóng nảy: Chỉ trạng thái cảm xúc tức giận, bị kích động.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The heated swimming pool is open all year. (Bể bơi được làm nóng mở cửa quanh năm.)
    • They had a heated discussion about politics. (Họ đã một cuộc thảo luận sôi nổi về chính trị.)
    • His voice became heated when he was accused of lying. (Giọng nói của anh ta trở nên nóng nảy khi bị buộc tội nói dối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get heated": trở nên nóng nảy, nổi nóng.

    • The debate got heated when personal insults were thrown. (Cuộc tranh luận trở nên nóng nảy khi những lời lăng mạ cá nhân được đưa ra.)
  • "heated exchange": cuộc trao đổi căng thẳng, gay gắt.

    • There was a heated exchange between the two managers during the meeting. (Đã một cuộc trao đổi gay gắt giữa hai quản lý trong cuộc họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Heat (động từ): làm nóng, đốt nóng.

    • Heat the soup before serving. (Hãy hâm nóng súp trước khi dùng.)
  • Heater (danh từ): máy sưởi, thiết bị làm nóng.

    • We turned on the heater because it was cold. (Chúng tôi bật máy sưởi trời lạnh.)
  • Heatedly (trạng từ): một cách giận dữ, nóng nảy.

    • He argued heatedly in his own defense. (Anh ta tranh luận một cách nóng nảy để bảo vệ mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Warmed: được làm ấm.
  • Passionate: đam mê, sôi nổi (về cảm xúc).
  • Fierce: ác liệt, dữ dội.
  • Angry: tức giận.
Từ trái nghĩa
  • Cooled: được làm mát.
  • Calm: bình tĩnh.
  • Peaceful: ôn hòa, yên bình.
Thành ngữ liên quan
  • In the heat of the moment: trong lúc nóng giận, trong khoảnh khắc nông nổi.
    • He said things he didn't mean in the heat of the moment. (Anh ta đã nói những điều không ý đó trong lúc nóng giận.)
heated

The family enjoys swimming in the heated pool during the chilly autumn afternoon.

tính từ
  1. được đốt nóng, được đun nóng
  2. giận dữ, nóng nảy
    • to get heated
      nổi nóng
  3. sôi nổi
    • a heated discussion
      cuộc thảo luận sôi nổi

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "heated"

Từ có nhắc đến "heated"