bloodshot

/'blʌdʃɔt/
Học thuật
Thân thiện
bloodshot

Her tired eyes were bloodshot after a long night of studying.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đỏ ngầu (về mắt): Dùng để mô tả đôi mắt lòng trắng bị đỏ lên do các mạch máu nhỏ bị sưng hoặc vỡ, thường mệt mỏi, thiếu ngủ, khóc nhiều, kích ứng hoặc chấn thương.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His eyes were bloodshot after working on the computer all night. (Mắt anh ấy đỏ ngầu sau khi làm việc với máy tính cả đêm.)
    • The smoke from the fire made everyone's eyes bloodshot. (Khói từ đám cháy làm mắt mọi người đỏ ngầu.)
    • She had bloodshot eyes from crying. ( ấy đôi mắt đỏ ngầu khóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bloodshot" có thể được dùng một cách ẩn dụ, mặc dù hiếm, để mô tả cái nhìn hoặc cảm xúc dữ dội, đầy giận dữ hoặc mệt mỏi.
    • He gave me a bloodshot glare of pure exhaustion. (Anh ấy ném cho tôi một cái nhìn đỏ ngầu đầy kiệt sức.)
Biến thể từ gần giống
  • Blood-red (adj): Đỏ như máu (màu sắc nói chung, không chỉ dành cho mắt).
  • Red-eyed (adj): Mắt đỏ (có thể do nhiều nguyên nhân, ít cụ thể hơn "bloodshot").
Từ đồng nghĩa
  • Reddened: Đỏ lên.
  • Inflamed: Bị viêm, sưng đỏ.
Thành ngữ liên quan
  • To have bloodshot eyes: đôi mắt đỏ ngầu. Đây cách diễn đạt phổ biến nhất với từ này.
    • The detective noticed the suspect had bloodshot eyes. (Viên thám tử nhận thấy nghi phạm đôi mắt đỏ ngầu.)
bloodshot

Her tired eyes were bloodshot after a long night of studying.

tính từ
  1. đỏ ngàu (mắt)

Idioms

  • to see thing bloodhot
    thấy dấu vết của sự đổ máucái

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bloodshot"