hot

/hɔt/
Học thuật
Thân thiện
hot

Un groupe de musiciens joue un morceau de hot jazz.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nóng, ấm: Chỉ nhiệt độ cao, tạo cảm giác ấm hoặc nóng khi chạm vào.
    • Cay, nồng: Dùng để chỉ thức ăn có vị cay mạnh do gia vị như ớt.
    • Hấp dẫn, nóng bỏng: (Thông tục) Chỉ người hoặc thứ đó hấp dẫn về mặt thể chất hoặc tình dục.
    • Sôi động, mạnh mẽ: (Trong âm nhạc, đặc biệtjazz) Chỉ nhịp điệu nhanh, sôi nổi đầy năng lượng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Fais attention, la tasse est très hotte. (Cẩn thận, cái tách rất nóng.)
    • Ce plat est trop hot pour moi. (Món này quá cay đối với tôi.)
    • C'est un nouveau groupe de jazz très hot. (Đómột ban nhạc jazz mới rất sôi động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être hot pour quelque chose/quelqu'un": (Thông tục) Rất hào hứng, rất muốn một thứ đó hoặc bị thu hút bởi ai đó.
    • Les enfants sont hots pour aller au parc. (Bọn trẻ háo hức muốn đi công viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Chaud(e) (adj): Nóng. (Từ đồng nghĩa phổ biến trang trọng hơn cho nghĩa "nhiệt độ cao").
  • Épicé(e) (adj): Cay, gia vị. (Từ đồng nghĩa chính xác hơn cho nghĩa "thức ăn cay").
  • Brûlant(e) (adj): Nóng bỏng, rất nóng. (Nhấn mạnh mức độ cao của nhiệt).
  • Sensationnel(le) (adj): Giật gân, gây xôn xao.
    • Une nouvelle sensationnelle (Một tin giật gân).
Từ đồng nghĩa
  • Brûlant: Nóng bỏng.
  • Torride: Nóng như thiêu (về thời tiết).
  • Pimenté: Có vị cay, ớt.
  • Entraînant: Sôi nổi, khiến người ta muốn nhảy theo (về âm nhạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng trực tiếp cho tính từ "hot" trong tiếng Pháp theo cách này. Các ý nghĩa tương tự thường được diễn đạt bằng các động từ khác.

Thành ngữ liên quan
  • Avoir le sang hot: Nóng tính, dễ nổi nóng.
    • Ne le provoque pas, il a le sang hot. (Đừng khiêu khích anh ta, anh ấy nóng tính lắm.)
  • Être dans une situation hot: (Thông tục) Ở trong một tình huống căng thẳng, khó khăn hoặc nguy hiểm.
    • Après son erreur, il est dans une situation hot au travail. (Sau sai lầm của mình, anh ta đangtrong một tình thế căng thẳng tại nơi làm việc.)
hot

Un groupe de musiciens joue un morceau de hot jazz.

tính từ
  1. (âm nhạc) sôi động (nhạc ja)
danh từ giống đực
  1. (âm nhạc) nhạc ja sôi động