radioactive

/'reidiou'æktiv/
Học thuật
Thân thiện
radioactive

A scientist carefully handles a radioactive sample in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phóng xạ: tính chất phát ra bức xạ (thường các hạt hoặc sóng năng lượng cao) do sự phân không ổn định của hạt nhân nguyên tử. Đây hiện tượng tự nhiên của một số nguyên tố đồng vị.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Uranium is a radioactive element. (Uranium một nguyên tố phóng xạ.)
    • The waste from the nuclear plant is highly radioactive. (Chất thải từ nhà máy hạt nhân tính phóng xạ cao.)
    • Scientists measured the radioactive levels in the soil. (Các nhà khoa học đã đo mức độ phóng xạ trong đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "radioactive decay": sự phân phóng xạ.

    • Carbon-14 undergoes radioactive decay over time. (Carbon-14 trải qua sự phân phóng xạ theo thời gian.)
  • "radioactive fallout": bụi phóng xạ (sau một vụ nổ hạt nhân).

    • The radioactive fallout from the test spread over a wide area. (Bụi phóng xạ từ vụ thử nghiệm đã lan rộng trên một khu vực rộng lớn.)
  • "radioactive isotope": đồng vị phóng xạ.

    • Radioactive isotopes are used in medical imaging. (Các đồng vị phóng xạ được sử dụng trong chẩn đoán hình ảnh y tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Radioactivity (danh từ): tính phóng xạ, hiện tượng phóng xạ.

    • The device detects radioactivity. (Thiết bị này phát hiện tính phóng xạ.)
  • Radioactively (trạng từ): một cách tính phóng xạ.

    • The material was radioactively contaminated. (Vật liệu đã bị nhiễm xạ.)
Từ đồng nghĩa
  • Hot (thông tục, trong ngữ cảnh kỹ thuật): tính phóng xạ.
  • Irradiated: đã bị chiếu xạ (thường chỉ vật liệu đã tiếp xúc với bức xạ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này một tính từ, không phrasal verb điển hình.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này một thuật ngữ khoa học kỹ thuật, không thành ngữ phổ biến.)

radioactive

A scientist carefully handles a radioactive sample in a laboratory.

tính từ
  1. phóng xạ

Từ tương tự

Từ chứa "radioactive"

Từ có nhắc đến "radioactive"