lurid
/'ljuərid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ghê rợn, rùng rợn, khủng khiếp: Mô tả điều gì đó gây sốc, kinh hoàng hoặc được trình bày một cách cường điệu để gây chú ý, thường liên quan đến bạo lực, tội ác hoặc chi tiết không lành mạnh.
- Chói lọi, sặc sỡ một cách khó chịu: Mô tả màu sắc có độ tương phản mạnh, rực rỡ đến mức gắt, không tự nhiên hoặc gây khó chịu cho mắt, thường là sắc đỏ, cam, vàng hoặc ánh sáng nhợt nhạt.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa "ghê rợn, khủng khiếp":
- The newspaper published lurid details of the scandal. (Tờ báo đăng tải những chi tiết ghê rợn của vụ bê bối.)
- He told us a lurid tale about his adventures in the jungle. (Anh ấy kể cho chúng tôi một câu chuyện rùng rợn về những cuộc phiêu lưu của anh ấy trong rừng.)
- Nghĩa "chói lọi, sặc sỡ":
- The sky was lit by the lurid glow of the fire. (Bầu trời được chiếu sáng bởi ánh chói lọi của đám cháy.)
- She wore a dress in a lurid shade of pink. (Cô ấy mặc một chiếc váy có màu hồng sặc sỡ một cách khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lurid imagination": trí tưởng tượng ghê rợn, thích nghĩ đến những điều kinh khủng.
- The horror writer is known for his lurid imagination. (Nhà văn viết truyện kinh dị nổi tiếng với trí tưởng tượng ghê rợn của mình.)
- "lurid light": ánh sáng nhợt nhạt, ma quái (thường trong bóng tối).
- The street was empty, illuminated only by the lurid light of a single lamp. (Con phố vắng tanh, chỉ được chiếu sáng bởi ánh sáng nhợt nhạt của một ngọn đèn đường.)
Biến thể và từ gần giống
- Luridly (phó từ): một cách ghê rợn/rùng rợn; một cách chói lọi/sặc sỡ.
- The crime scene was described luridly in the report. (Hiện trường vụ án được mô tả một cách rùng rợn trong báo cáo.)
- Luridness (danh từ): sự ghê rợn, tính chất rùng rợn; sự chói lọi, sự sặc sỡ khó chịu.
Từ đồng nghĩa
- Ghê rợn, khủng khiếp: Sensational (giật gân), gruesome (ghê tởm), shocking (gây sốc), graphic (mô tả chi tiết thô bạo).
- Chói lọi, sặc sỡ: Garish (loè loẹt), gaudy (sặc sỡ rẻ tiền), glaring (chói lóa), vivid (rực rỡ - nhưng thường theo nghĩa tích cực hơn).
Thành ngữ liên quan
- "To paint a lurid picture of something": vẽ ra một bức tranh ghê rợn/tiêu cực về điều gì đó, thường là cường điệu.
- The politician painted a lurid picture of the consequences if his opponent won. (Chính trị gia đã vẽ ra một bức tranh ghê rợn về hậu quả nếu đối thủ của ông ta thắng cử.)
tính từ
- xanh nhợt, tái mét, bệch bạc
- ghê gớm, khủng khiếp
- a lurid talemột câu chuyện khủng khiếp