fustian

/'fʌstiən/
Học thuật
Thân thiện
fustian

The tailor carefully examined the bolt of fustian on the worktable.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Vải thô: Một loại vải dày bền, thường được dệt từ sợi bông, bề mặt hơi nhám hoặc nổi vân. Nghĩa này xuất phát từ lịch sử.
    • Văn sáo, lời nói khoa trương rỗng tuếch: Ngôn ngữ hoặc cách viết cố tình dùng những từ ngữ hoa mỹ, phức tạp một cách không cần thiết để gây ấn tượng, nhưng thực chất lại trống rỗng về ý nghĩa.
  2. Tính từ:

    • Bằng vải thô: Được làm từ loại vải fustian.
    • (Nghĩa bóng) Sáo rỗng, khoa trương, không giá trị: Dùng để mô tả phong cách nói hoặc viết mang tính chất của danh từ thứ hai.
dụ sử dụng
  • Danh từ (vải):
    • In the Middle Ages, fustian was a common fabric for clothing. (Vào thời Trung Cổ, vải thô một loại vải phổ biến cho quần áo.)
  • Danh từ (ngôn ngữ):
    • The politician's speech was mere fustian, full of grand promises but no substance. (Bài phát biểu của chính trị gia đó chỉ lời sáo rỗng, đầy hứa hẹn lớn lao nhưng không nội dung thực chất.)
    • He dismissed the critic's review as pretentious fustian. (Anh ta bác bỏ bài phê bình của nhà phê bình như một lời lẽ khoa trương màu mè.)
  • Tính từ:
    • The writer was known for his fustian prose, which many found difficult to understand. (Nhà văn nổi tiếng với lối văn xuôi sáo rỗng, nhiều người thấy khó hiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fustian rhetoric": Lối hùng biện sáo rỗng, khoa trương.
    • The debate was filled with fustian rhetoric from both sides. (Cuộc tranh luận chứa đầy lời hùng biện sáo rỗng từ cả hai phía.)
  • "Fustian language": Ngôn ngữ cầu kỳ, màu mè.
    • Avoid fustian language in technical reports; clarity is key. (Tránh ngôn ngữ cầu kỳ trong các báo cáo kỹ thuật; sự rõ ràng chìa khóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Bombast (n): Lời nói hoặc văn viết khoa trương, phóng đại (nghĩa rất gần với khi chỉ ngôn ngữ).
  • Turgid (adj): (Về văn phong) Cồng kềnh, tối nghĩa thiếu tự nhiên.
  • Grandiloquent (adj): phong cách nói hoặc viết hoa mỹ, trịnh trọng một cách thái quá.
Từ đồng nghĩa
  • Về ngôn ngữ: Bombast, grandiloquence, rhetoric, pomposity, pretentiousness, verbosity.
  • Về vải: Coarse cloth, heavy cotton.
Từ trái nghĩa
  • Về ngôn ngữ: Plain speech, simplicity, conciseness, understatement.
Thành ngữ liên quan
  • "Full of sound and fury, signifying nothing": (Đầy âm thanh cuồng nộ, nhưng chẳng ý nghĩa ) - Một câu nói nổi tiếng từ vở kịch của Shakespeare, thường được dùng để mô tả những lời lẽ .
fustian

The tailor carefully examined the bolt of fustian on the worktable.

danh từ
  1. vải bông thô
  2. văn sáo; lời nói khoa trương rỗng tuếch
tính từ
  1. bằng vải bông thô
  2. (nghĩa bóng) sáo, rỗng, khoa trương
  3. (nghĩa bóng) không giá trị tồi tàn

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống