flunky

/flunky/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ tôi tớ, kẻ sai vặt: Chỉ một người làm các công việc tầm thường, thấp kém hoặc phục vụ người khác một cách quá mức, thường với thái độ khúm núm.
    • Kẻ bợ đỡ, kẻ xu nịnh: Chỉ một người luôn tìm cách lấy lòng hoặc phục tùng một cách mù quáng người quyền thế hơn để được lợi cho bản thân.
    • Kẻ học làm sang: Chỉ một người cố tỏ ra quan trọng hoặc sang trọng nhưng thực chất không phải vậy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was treated like a flunky, always being asked to fetch coffee. (Anh ta bị đối xử như một kẻ tôi tớ, luôn bị bảo đi lấy cà phê.)
    • The manager surrounded himself with flunkies who never disagreed with him. (Người quản lý vây quanh mình bằng những kẻ bợ đỡ, những người không bao giờ phản đối ông ta.)
    • She acts like a flunky, trying to impress the rich guests with her fake accent. ( ta hành xử như một kẻ học làm sang, cố gây ấn tượng với các vị khách giàu có bằng giọng nói giả tạo của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Political flunky": kẻ tay sai chính trị.
    • He was just a political flunky who did whatever the party leader said. (Hắn chỉ một kẻ tay sai chính trị, làm mọi thứ theo lời người lãnh đạo đảng.)
  • "To be someone's flunky": làm tay sai/tôi tớ cho ai đó.
    • I won't be your flunky anymore. (Tôi sẽ không còn làm tay sai cho anh nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Flunkey: Cách viết biến thể khác của "flunky".
  • Lackey (danh từ): kẻ tôi tớ, kẻ sai vặt (nghĩa tương tự).
  • Sycophant (danh từ): kẻ xu nịnh, kẻ bợ đỡ (nhấn mạnh vào sự nịnh hót).
  • Underling (danh từ): kẻ dưới tay, thuộc hạ (có thể mang nghĩa trung lập hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Servile follower: kẻ theo đuôi một cách nô lệ.
  • Minion: tay chân, thuộc hạ.
  • Toady: kẻ xu nịnh, kẻ bợ đỡ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi với phrasal verbs cụ thể.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "flunky".)

danh từ ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) flunky)
  1. ghuộm khoeo kẻ tôi tớ
  2. kẻ hay bợ đỡ, kẻ xu nịnh
  3. kẻ học làm sang; kẻ thích người sang

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "flunky"