flunkey

/flunkey/
Học thuật
Thân thiện
flunkey

A flunkey in a crisp uniform opens the grand door for a guest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ tôi tớ, kẻ hầu hạ: Chỉ một người hầu, đặc biệt người mặc đồng phục làm các công việc tay chân hoặc phục vụ (như người hầu bàn, người hầu cận). Nghĩa này thường mang sắc thái coi thường.
    • Kẻ bợ đỡ, kẻ xu nịnh: Chỉ một người luôn tỏ ra phục tùng tâng bốc người khác một cách quá mức để được lợi cho bản thân.
    • Kẻ học đòi, kẻ thích người sang: Chỉ một người cố gắng bắt chước hoặc gắn mình với tầng lớp thượng lưu, quyền quý nhưng thường bị xem lố bịch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He worked as a flunkey in a wealthy household, polishing shoes and running errands. (Anh ta từng làm kẻ hầu trong một gia đình giàu có, đánh giày chạy việc vặt.)
    • The politician was surrounded by flunkeys who agreed with everything he said. (Vị chính trị gia bị bao quanh bởi những kẻ xu nịnh luôn đồng ý với mọi điều ông ta nói.)
    • She accused him of being a social flunkey, always trying to impress people with more money. ( ấy buộc tội anh ta một kẻ học đòi, luôn cố gắng gây ấn tượng với những người nhiều tiền hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be treated like a flunkey": Bị đối xử như một kẻ tôi tớ, một người hầu hạ thấp kém.
    • Despite his qualifications, he was treated like a flunkey by his arrogant boss. (Bất chấp trình độ của mình, anh ta bị ông chủ kiêu ngạo đối xử như một kẻ tôi tớ.)
Biến thể từ gần giống
  • Flunky (danh từ): Đây cách viết biến thể phổ biến, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ, cùng nghĩa với "flunkey".
  • Lackey (danh từ): Kẻ hầu, kẻ tay sai. Từ này có nghĩa rất gần với "flunkey" nhưng thường nhấn mạnh hơn vào sự phục tùng mù quáng.
  • Toady (danh từ): Kẻ nịnh hót, kẻ bợ đỡ. Từ này tập trung vào nghĩa xu nịnh của "flunkey".
Từ đồng nghĩa
  • Servant: Người hầu, người phục vụ (trung lập hơn).
  • Sycophant: Kẻ nịnh bợ, kẻ xu nịnh.
  • Underling: Kẻ dưới tay, thuộc hạ (thường trong công việc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến nào.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến nào.)

flunkey

A flunkey in a crisp uniform opens the grand door for a guest.

danh từ ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) flunky)
  1. ghuộm khoeo kẻ tôi tớ
  2. kẻ hay bợ đỡ, kẻ xu nịnh
  3. kẻ học làm sang; kẻ thích người sang

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "flunkey"