extremely
/iks'tri:mli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Vô cùng, tột bực, cực kỳ: Dùng để nhấn mạnh mức độ rất cao của một tính từ hoặc một phó từ khác, biểu thị điều gì đó ở mức tối đa hoặc gần như tối đa.
- Hết sức, rất đỗi: Diễn tả một cường độ mạnh mẽ, vượt xa mức bình thường.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The weather is extremely cold today. (Thời tiết hôm nay cực kỳ lạnh.)
- She was extremely happy to receive the news. (Cô ấy vô cùng hạnh phúc khi nhận được tin.)
- This task is extremely important. (Nhiệm vụ này hết sức quan trọng.)
- He drove extremely carefully on the icy road. (Anh ấy lái xe cực kỳ cẩn thận trên con đường đóng băng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "extremely" + tính từ: Cấu trúc phổ biến nhất, dùng để tăng cường mức độ cho tính từ.
- The movie was extremely boring. (Bộ phim cực kỳ nhàm chán.)
- "extremely" + phó từ: Dùng để nhấn mạnh mức độ của một hành động hoặc trạng thái được mô tả bởi phó từ đó.
- She sings extremely well. (Cô ấy hát vô cùng hay.)
- "extremely" + phân từ quá khứ (dùng như tính từ): Nhấn mạnh trạng thái.
- We are extremely pleased with the results. (Chúng tôi cực kỳ hài lòng với kết quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Extreme (tính từ): cùng cực, cực đoan.
- They took extreme measures. (Họ đã thực hiện các biện pháp cực đoan.)
- Extremity (danh từ): tình trạng cùng cực, điểm tột cùng; (số nhiều: extremities) chi (tay, chân).
- the extremity of his grief (nỗi đau buồn cùng cực của anh ta)
Từ đồng nghĩa
- Very: rất (mức độ nhấn mạnh thấp hơn "extremely").
- Exceedingly: vô cùng, hết sức (trang trọng hơn).
- Exceptionally: đặc biệt, khác thường.
- Incredibly: đáng kinh ngạc, cực kỳ.
- Intensely: mãnh liệt, dữ dội.
Lưu ý sử dụng
- "Extremely" là một trạng từ chỉ mức độ (adverb of degree). Nó không bao giờ đứng một mình mà luôn bổ nghĩa cho một tính từ, phó từ khác, hoặc đôi khi là một động từ.
- Trong văn nói và viết trang trọng đều có thể sử dụng, nhưng nên dùng có chừng mực để tránh làm giảm hiệu quả nhấn mạnh.
- Không sử dụng "extremely" với các tính từ đã mang nghĩa tuyệt đối hoặc không có cấp độ so sánh (ví dụ: , thường được coi là không chính xác về mặt ngữ nghĩa).
danh từ
- thái cực; mức độ cùng cực, tình trạng cùng cực
- an extremely of povertymức độ cùng cực của sự nghèo khổ; cảnh nghèo cùng cực
- bước đường cùng
- to be reduced to extremelysbị dồn vào bước đường cùng
- to drive someone to extremelysdồn ai vào bước đường cùng
- hành động cực đoan; biện pháp khắc nghiệt; biện pháp cực đoan
- to go to extremelys; to run to an extremelydùng đến những biện pháp cực đoan
- (toán học) số hạng đầu; số hạng cuối
phó từ
- vô cùng, tột bực, tột cùng, rất đỗi, hết sức, cực độ