weakness
/'wi:knis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự yếu đuối, sự yếu ớt: Trạng thái thiếu sức mạnh về thể chất hoặc tinh thần; tình trạng dễ bị tổn thương hoặc thất bại dưới áp lực.
- Nhược điểm, điểm yếu: Một khía cạnh, đặc điểm hoặc phần nào đó không đủ mạnh, dễ bị tấn công hoặc là một khiếm khuyết.
- Sự ưa thích, sự yêu thích đặc biệt: Một sở thích hoặc sự ham mộc mạnh mẽ đối với một thứ gì đó, thường là thứ không hoàn toàn có lợi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient complained of weakness in his legs. (Bệnh nhân than phiền về sự yếu ở chân.)
- Not being able to delegate tasks is his greatest weakness as a manager. (Không thể giao phó nhiệm vụ là điểm yếu lớn nhất của anh ấy với tư cách một quản lý.)
- I have a weakness for old bookstores. (Tôi có một sự yêu thích đặc biệt với các hiệu sách cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To exploit a weakness": Lợi dụng một điểm yếu.
- The boxer tried to exploit his opponent's weakness. (Võ sĩ quyền Anh cố gắng lợi dụng điểm yếu của đối thủ.)
- "A moment of weakness": Một khoảnh khắc yếu lòng, mềm yếu.
- In a moment of weakness, she agreed to lend him the money. (Trong một khoảnh khắc yếu lòng, cô ấy đã đồng ý cho anh ta mượn tiền.)
Biến thể và từ gần giống
- Weak (adj): Yếu, yếu đuối.
- She felt weak after the long illness. (Cô ấy cảm thấy yếu sau trận ốm dài.)
- Weaken (v): Làm yếu đi, suy yếu.
- The storm weakened the structure of the old house. (Cơn bão làm suy yếu kết cấu của ngôi nhà cũ.)
Từ đồng nghĩa
- Frailness (n): Sự yếu ớt, mỏng manh (thường về thể chất).
- Failing (n): Khiếm khuyết, thiếu sót.
- Vulnerability (n): Sự dễ bị tổn thương.
- Fondness (n): Sự yêu thích (đồng nghĩa cho nghĩa "sự ưa thích").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với danh từ 'weakness'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ 'weaken'.)
Thành ngữ liên quan
- "Achilles' heel": Gót chân Achilles; điểm yếu chí mạng.
- His pride was his Achilles' heel. (Lòng kiêu hãnh là điểm yếu chí mạng của anh ta.)
- "To be someone's weakness": Là thứ mà ai đó rất yêu thích/không thể cưỡng lại.
- Chocolate cake is my weakness. (Bánh sô-cô-la là thứ tôi không thể cưỡng lại.)
danh từ
- tính chất yếu, tính yếu đuối, tính yếu ớt; sự ốm yếu
- tính nhu nhược, tính mềm yếu (tính tình)
- tính chất non kém (trí nhớ, trình độ)
- điểm yếu, nhược điểm
- tính ưa chuộng, tính thích, tính nghiện
- a weakness for Chinese teatính nghiện trà Trung quốc