smock
/smɔk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Áo choàng rộng, áo bờ lu: Một loại áo dài, rộng rãi, thường được mặc bên ngoài quần áo để bảo vệ khỏi bụi bẩn, sơn, hoặc trong khi làm việc. Trong lịch sử, cũng có thể chỉ áo choàng trẻ em hoặc áo lót của phụ nữ.
- Áo choàng bảo hộ lao động: Một loại áo khoác nhẹ, thường làm từ vải cotton, được sử dụng trong các ngành nghề như hội họa, nghề mộc, hoặc làm vườn.
Ngoại động từ:
- Trang trí bằng đường thêu tổ ong (smocking): Một kỹ thuật thêu trang trí trên vải, tạo thành những đường chỉ chéo nhau như hình tổ ong, thường thấy trên cổ áo, tay áo hoặc eo áo để tạo độ co giãn và họa tiết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The artist wore a paint-splattered smock while working. (Người họa sĩ mặc một chiếc áo choàng lấm tấm sơn khi làm việc.)
- Children in kindergarten often wear a smock during art class. (Trẻ em ở trường mẫu giáo thường mặc áo choàng trong giờ học vẽ.)
- Động từ:
- The dress had a beautifully smocked bodice. (Chiếc váy có phần thân trên được thêu trang trí rất đẹp.)
- She learned how to smock delicate patterns on the fabric. (Cô ấy đã học cách thêu trang trí những họa tiết tinh xảo trên vải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Smock frock": Một loại áo choàng dài, rộng, thường bằng vải thô, được nông dân hoặc thợ thủ công mặc trong lịch sử.
- "Smocking" (danh từ): Chỉ kỹ thuật hoặc đường thêu trang trí tạo hình tổ ong.
- The traditional costume featured intricate smocking on the sleeves. (Trang phục truyền thống có đường thêu trang trí tinh xảo trên tay áo.)
Biến thể và từ gần giống
- Smocked (tính từ): Được trang trí bằng đường thêu tổ ong.
- A smocked dress. (Một chiếc váy có đường thêu trang trí.)
- Coverall (danh từ): Áo liền quần bảo hộ lao động (một dạng áo bảo hộ tương tự nhưng thường kín đáo hơn).
- Apron (danh từ): Tạp dề (dùng để bảo vệ phía trước người).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Overalls (áo liền quần), overall (áo choàng), protective coat (áo khoác bảo hộ).
- Động từ: Embroider (thêu), decorate (trang trí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho từ "smock".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "smock".
danh từ
- áo choàng trẻ con; áo bờ lu
- (từ cổ,nghĩa cổ) áo lót phụ nữ
ngoại động từ
- trang trí theo hình tổ ong